unclipped

/'ʌn'klipt/
tính từ
  1. không xén, không cắt, không hớt
  2. chưa bấm, chưa đầu ( xe...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unclipped
The gardener left the unclipped rosebushes to grow naturally.