untrimmed

/' n'trimd/
Học thuật
Thân thiện
untrimmed

The gardener left the hedge untrimmed for the whole season.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cắt tỉa, không được xén gọn: Mô tả trạng thái của một thứ đó (như cây cối, hàng rào, tóc) chưa được cắt gọn gàng, vẫn còn nguyên dạng tự nhiên hoặc phát triển hoang dã.
    • Không được trang trí, không được tô điểm: Mô tả một vật (như , quần áo, trang phục) không các chi tiết trang trí thêm như ren, hạt, , hoặc chưa được làm cho đẹp hơn bằng cách thêm thắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden looked wild and untrimmed after months of neglect. (Khu vườn trông hoang dã không được cắt tỉa sau nhiều tháng bị bỏ bê.)
    • She preferred the simple, untrimmed version of the hat. ( ấy thích kiểu đơn giản, không trang trí hơn.)
    • His hair was long and untrimmed. (Tóc của anh ấy dài không được cắt gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untrimmed edge": mép chưa được xử lý, cắt gọn.
    • The fabric was sold with an untrimmed edge. (Vải được bán với mép vải chưa được xén.)
  • "untrimmed data" (kỹ thuật): dữ liệu thô chưa được lọc hoặc xử lý.
    • The initial report was based on untrimmed data sets. (Báo cáo ban đầu dựa trên các tập dữ liệu thô chưa được xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Trim (động từ): cắt tỉa, xén gọn; trang trí.
    • He trims the hedge every month. (Anh ấy cắt tỉa hàng rào cây mỗi tháng.)
  • Trimmed (tính từ): đã được cắt tỉa; đã được trang trí.
    • She wore a beautifully trimmed dress. ( ấy mặc một chiếc váy được trang trí rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncut: chưa cắt, chưa xén.
  • Unadorned: không trang điểm, không trang trí.
  • Unkempt: không chải chuốt, bù xù (thường dùng cho tóc, ngoại hình).
Từ trái nghĩa
  • Trimmed: đã được cắt tỉa; đã được trang trí.
  • Manicured: được chăm sóc, cắt tỉa cẩn thận (thường cho vườn, cỏ).
  • Ornamented: được trang hoàng, trang trí.
untrimmed

The gardener left the hedge untrimmed for the whole season.

tính từ
  1. không xén (hàng rào); không sang sửa, không dọn dẹp (vườn)
  2. không tô điểm, không trang sức (...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự