unmask

/'ʌn'mɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
unmask

The detective unmasked the villain at the masquerade ball.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Vạch mặt, lột mặt nạ (ai đó): Hành động tiết lộ danh tính thật, bản chất thật hoặc ý định thật của một người hoặc một tổ chức vốn đang che giấu.
    • Phơi bày, làm lộ ra (sự thật, bản chất): Hành động làm cho một sự thật, một âm mưu hoặc một tình trạng bị che giấu trở nên rõ ràng được biết đến.
  2. Nội động từ:

    • Tự lột mặt nạ, lộ chân tướng: Hành động tự mình để lộ bản chất thật hoặc danh tính thật, thường vô tình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The investigation unmasked the spy who had been working in the company for years. (Cuộc điều tra đã vạch mặt điệp viên đã làm việc trong công ty nhiều năm.)
    • Her article unmasked the corruption within the local government. (Bài báo của ấy đã phơi bày nạn tham nhũng trong chính quyền địa phương.)
    • The whistleblower helped to unmask the illegal scheme. (Người tố giác đã giúp lột mặt nạ âm mưu phi pháp.)
  • Nội động từ:

    • Under pressure, the impostor finally unmasked and confessed. (Dưới áp lực, kẻ mạo danh cuối cùng đã tự lột mặt nạ thú nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unmask oneself": tự lộ diện, tự tiết lộ danh tính.
    • The mysterious benefactor decided to unmask himself at the end of the ceremony. (Nhà hảo tâm bí ẩn đã quyết định tự lộ diện vào cuối buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmasking (danh từ): hành động vạch mặt, sự phơi bày.
    • The unmasking of the criminal network shocked the public. (Việc vạch mặt mạng lưới tội phạm đã gây chấn động công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Expose: phơi bày, vạch trần.
  • Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
  • Uncover: khám phá ra, làm lộ ra.
Từ trái nghĩa
  • Mask: đeo mặt nạ, che giấu.
  • Conceal: che đậy, giấu giếm.
  • Disguise: cải trang, ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào ngoài cách dùng với đại từ phản thân "unmask oneself").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unmask").

unmask

The detective unmasked the villain at the masquerade ball.

ngoại động từ
  1. vạch mặt, lột mặt nạ
nội động từ
  1. tự lột mặt nạ, lộ chân tướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unmask"