unmask

/'ʌn'mɑ:sk/
ngoại động từ
  1. vạch mặt, lột mặt nạ
nội động từ
  1. tự lột mặt nạ, lộ chân tướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unmask"

unmask
The detective unmasked the villain at the masquerade ball.