unclose

/'ʌn'klouz/
Học thuật
Thân thiện
unclose

A child slowly uncloses his eyes after waking up.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mở (cái đó đang đóng): Hành động làm cho một vật đang đóng, khép hoặc bịt kín trở nên mở ra.
    • (Nghĩa bóng) Khám phá, phát giác (điều bí mật): Làm cho một điều đó bị che giấu hoặc bí mật trở nên được biết đến.
  2. Nội động từ:

    • Mở ra: Tự trở nên mở ra, không còntrạng thái đóng nữa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She gently unclosed the old, leather-bound book. ( ấy nhẹ nhàng mở cuốn sách bìa da kỹ ra.)
    • The investigation aims to unclose the truth behind the incident. (Cuộc điều tra nhằm khám phá sự thật đằng sau vụ việc.)
  • Nội động từ:

    • As the sun rose, the flower buds began to unclose. (Khi mặt trời mọc, những nụ hoa bắt đầu mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unclose one's heart/mind": Mở lòng, mở rộng tâm trí để tiếp nhận.
    • He finally unclosed his heart to his friend about his worries. (Cuối cùng anh ấy cũng mở lòng với bạn mình về những lo lắng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclosed (tính từ): Chưa đóng, đang mở.
    • The gate was left unclosed. (Cổng đã bị bỏ không đóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: Mở (từ thông dụng trực tiếp hơn).
  • Reveal: Tiết lộ, bộc lộ (nghĩa bóng).
  • Disclose: Công bố, tiết lộ (thông tin bí mật).
Từ trái nghĩa
  • Close: Đóng.
  • Shut: Khép, đóng chặt.
  • Conceal: Che giấu (nghĩa bóng).
unclose

A child slowly uncloses his eyes after waking up.

ngoại động từ
  1. mở (mắt...)
  2. (nghĩa bóng) khám phá, phát giác (điều bí mật)
nội động từ
  1. mở ra

Từ gần giống