enclose

/in'klouz/ Cách viết khác : (inclose) /in'klouz/
ngoại động từ
  1. vây quanh, rào quanh
  2. bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  3. đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  4. bao gồm, chứa đựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "enclose"

Từ có nhắc đến "enclose"

enclose
The gardener encloses the vegetable patch with a low wooden fence.