enclose

/in'klouz/ Cách viết khác : (inclose) /in'klouz/
Học thuật
Thân thiện
enclose

The gardener encloses the vegetable patch with a low wooden fence.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vây quanh, rào quanh: Hành động bao bọc xung quanh một khu vực hoặc vật thể bằng một hàng rào, tường, hoặc ranh giới.
    • Bỏ kèm theo, gửi kèm theo: Hành động đặt một vật đó (như tài liệu, tiền) bên trong một thứ khác (như phong bì, gói hàng) để gửi đi cùng.
    • Đóng vào, nhốt vào: Hành động đặt hoặc giữ một thứ đó bên trong một không gian kín như hộp, thùng, hoặc chuồng.
    • Bao gồm, chứa đựng: (Nghĩa mở rộng) Hành động chứa đựng hoặc bao hàm một cái đó bên trong.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • They decided to enclose the garden with a wooden fence. (Họ quyết định rào quanh khu vườn bằng một hàng rào gỗ.)
    • Please enclose a copy of your ID with the application form. (Vui lòng gửi kèm một bản sao chứng minh nhân dân với đơn đăng ký.)
    • The farmer encloses the sheep in the pen at night. (Người nông dân nhốt cừu vào chuồng vào ban đêm.)
    • The letter enclosed a deep sense of gratitude. (Bức thư chứa đựng một lòng biết ơn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enclosed in": được bao bọc/đóng kín trong.
    • The seeds are enclosed in a hard shell. (Những hạt giống được bao bọc trong một lớp vỏ cứng.)
  • "enclosed herewith": (trang trọng, trong thư từ) được gửi kèm theo đây.
    • Enclosed herewith are the documents you requested. (Gửi kèm theo đây các tài liệu ông/ yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclosure (n): Sự vây quanh; vật rào quanh; vật được gửi kèm.
    • The cattle are kept in a large enclosure. (Đàn gia súc được giữ trong một khu vực rào lớn.)
  • Enclosed (adj): Được bao quanh, được đóng kín.
    • Please use the enclosed envelope for your reply. (Vui lòng sử dụng phong bì đã được đính kèm để trả lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround: Bao quanh, vây quanh (nghĩa vây quanh).
  • Include: Bao gồm, kèm theo (nghĩa gửi kèm).
  • Contain: Chứa đựng, bao hàm (nghĩa chứa đựng).
  • Envelop: Bao bọc, phủ kín (thường bằng thứ đó mềm hoặc trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "enclose" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "in", "with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enclose").

enclose

The gardener encloses the vegetable patch with a low wooden fence.

ngoại động từ
  1. vây quanh, rào quanh
  2. bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  3. đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  4. bao gồm, chứa đựng