inclose

/in'klouz/ Cách viết khác : (inclose) /in'klouz/
ngoại động từ
  1. vây quanh, rào quanh
  2. bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  3. đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  4. bao gồm, chứa đựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

inclose
Please inclose your payment in the envelope before mailing.