inclose

/in'klouz/ Cách viết khác : (inclose) /in'klouz/
Học thuật
Thân thiện
inclose

Please inclose your payment in the envelope before mailing.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vây quanh, rào quanh: Hành động bao bọc hoặc tạo thành ranh giới xung quanh một thứ đó.
    • Bỏ kèm theo, gửi kèm theo: Hành động đặt một thứ đó (thường một tài liệu) bên trong một thứ khác (như một phong bì thư) để gửi đi cùng.
    • Đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào: Hành động đặt một vật vào bên trong một vật chứa hoặc không gian khép kín.
    • Bao gồm, chứa đựng: Hành động chứa hoặc bao hàm một thứ đó bên trong.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The ancient walls inclose the old city. (Những bức tường cổ vây quanh thành phố cổ.)
    • Please inclose your resume with the application form. (Vui lòng gửi kèm theo yếu lý lịch của bạn cùng với đơn xin việc.)
    • The farmer inclosed the sheep in the pen. (Người nông dân nhốt những con cừu vào trong chuồng.)
    • The letter incloses a deep sense of gratitude. (Bức thư chứa đựng một lòng biết ơn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inclosed with": được gửi kèm theo, được bao bọc bởi.
    • A cheque was inclosed with the letter. (Một tấm séc đã được gửi kèm theo bức thư.)
  • "to inclose something within something": đóng/bao bọc cái đó bên trong cái đó.
    • The seed is inclosed within a hard shell. (Hạt được bao bọc bên trong một lớp vỏ cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclose (v): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "inclose". Cả hai từ cùng nghĩa cách dùng.
    • Please enclose the documents. (Vui lòng gửi kèm các tài liệu.)
  • Enclosure (n): Vật được gửi kèm; khu vực được rào lại.
    • See the list in the enclosure. (Xem danh sách trong tài liệu đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround: bao quanh, vây quanh.
  • Envelop: bao bọc, bọc kín.
  • Contain: chứa đựng, bao gồm.
  • Include: bao gồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inclose" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Các nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inclose".)

inclose

Please inclose your payment in the envelope before mailing.

ngoại động từ
  1. vây quanh, rào quanh
  2. bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  3. đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  4. bao gồm, chứa đựng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống