uncombed
/'ʌnkʌm'ætəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chải: Mô tả tóc hoặc lông chưa được chải gỡ bằng lược, thường có vẻ rối hoặc không gọn gàng.
- Rối bù, bù xù: Mô tả tình trạng tóc rối, không ngay ngắn, có thể do ngủ dậy, gió thổi, hoặc không chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He rushed out the door with uncombed hair. (Anh ấy lao ra khỏi cửa với mái tóc chưa chải.)
- The child's uncombed hair stuck out in all directions after his nap. (Mái tóc rối bù của đứa trẻ dựng ngược ra mọi hướng sau giấc ngủ trưa.)
- She looked tired, her hair still uncombed. (Cô ấy trông mệt mỏi, tóc vẫn còn bù xù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wildly uncombed": rối bù một cách hoang dại, không kiểm soát.
- The wind left his hair wildly uncombed. (Gió khiến tóc anh ta rối bù một cách hoang dại.)
- "deliberately uncombed": cố tình để tóc không chải, thường là một phong cách.
- The rock star sported a deliberately uncombed look. (Ngôi sao nhạc rock phô diện phong cách tóc cố tình không chải.)
Biến thể và từ gần giống
- Unkempt (adj): không chải chuốt, lôi thôi (có thể dùng cho tóc, ngoại hình nói chung). Nghĩa rộng hơn "uncombed".
- His unkempt appearance suggested he had slept in his clothes. (Vẻ ngoài lôi thôi của anh ta gợi ý rằng anh ta đã ngủ trong bộ quần áo đó.)
- Dishevelled (adj): xốc xếch, rối bời (thường dùng cho tóc hoặc quần áo).
- She arrived late, looking dishevelled from the rain. (Cô ấy đến muộn, trông xốc xếch vì mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Messy (adj): lộn xộn, bừa bộn.
- Tousled (adj): rối (tóc), thường do chạm tay vào hoặc gió, có thể mang vẻ đẹp tự nhiên.
- Tangled (adj): rối tung, bện vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Combed (adj): đã được chải.
- Neat (adj): gọn gàng, ngăn nắp.
- Groomed (adj): được chải chuốt, chăm sóc kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "uncombed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncombed".)
tính từ
- không chải; rối, bù xù (tóc...)