unkempt
/'ʌn'kempt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chải chuốt, bù xù, rối bù: Dùng để miêu tả tóc tai không được chải gọn gàng, trông lộn xộn và thiếu sự chăm sóc.
- Lôi thôi, lếch thếch: Miêu tả quần áo hoặc diện mạo chung của một người trông luộm thuộm, không gọn gàng.
- Không được chăm sóc, mọc um tùm: Dùng để miêu tả một khu vườn, bãi cỏ, hoặc cảnh quan bị bỏ bê, phát triển hoang dại không có sự cắt tỉa.
- Cẩu thả, thiếu trau chuốt: Trong ngữ cảnh văn chương, có thể dùng để chỉ phong cách viết lách thiếu sự trau chuốt, gọt giũa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He arrived at the meeting with unkempt hair and wrinkled clothes. (Anh ấy đến cuộc họp với mái tóc bù xù và quần áo nhàu nát.)
- The garden was overgrown and unkempt after years of neglect. (Khu vườn mọc um tùm và không được chăm sóc sau nhiều năm bị bỏ bê.)
- Her unkempt appearance made it seem like she had just woken up. (Vẻ ngoài lôi thôi của cô ấy khiến người ta nghĩ cô vừa mới thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unkempt beard": bộ râu rậm rạp, không được cắt tỉa.
- The old sailor had a long, unkempt beard. (Người thủy thủ già có bộ râu dài và rậm rạp.)
- "unkempt writing style": phong cách viết cẩu thả, thiếu trau chuốt.
- The manuscript was rejected due to its unkempt prose. (Bản thảo bị từ chối vì lối văn xuôi cẩu thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Unkemptness (danh từ): tình trạng bù xù, không gọn gàng.
- The unkemptness of the yard was an eyesore. (Tình trạng bừa bộn của sân là một cảnh tượng khó coi.)
- Disheveled (tính từ): xốc xếch, đầu tóc rối bù (thường dùng cho người, gần nghĩa với "unkempt").
- Untidy (tính từ): không ngăn nắp, bừa bộn (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ).
Từ đồng nghĩa
- Messy: bừa bộn, lộn xộn.
- Scruffy: luộm thuộm, nhếch nhác.
- Rumpled: nhàu nát, nhăn nhúm (thường cho quần áo).
Từ trái nghĩa
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: sạch sẽ, có trật tự.
- Well-groomed: được chải chuốt kỹ lưỡng (thường cho ngoại hình).
tính từ
- không chải, bù xù, rối bù (tóc...); lôi thôi lếch thếch (quần áo...); mọc um tùm (cây...); cẩu thả, không chải chuốt (văn)