combed

Học thuật
Thân thiện
combed

The boy has neatly combed hair for his school picture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về tóc) đã được chải gọn gàng, gọn ghẽ bằng lược: Mô tả trạng thái của mái tóc sau khi đã được làm phẳng, mượt mà ngăn nắp bằng hành động chải lược.
    • Được xử lý bằng lược (trong sản xuất): Trong ngành dệt may, chỉ vật liệu (như len, bông) đã được chải qua máy để làm thẳng sắp xếp các sợi trước khi kéo sợi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến buổi phỏng vấn với mái tóc được chải gọn gàng.)
  • (Sau khi tắm, mái tóc ướt đã được chải của anh ấy nằm ép sát vào da đầu.)
  • (Sợi này được làm từ bông đã qua chải, khiến mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freshly combed": vừa mới được chải, còn rất gọn ghẽ.
    • His freshly combed hair still held the scent of pomade. (Mái tóc vừa mới được chải của anh ta vẫn còn lưu lại mùi thơm của keo vuốt tóc.)
  • "carefully combed": được chải một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • Her carefully combed braids were tied with ribbons. (Những bím tóc được chải cẩn thận của ấy được buộc bằng những dải ruy băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comb (n): cái lược.
    • She used a wide-tooth comb on her wet hair. ( ấy dùng một cái lược răng thưa để chải tóc ướt.)
  • Comb (v): chải (tóc).
    • Remember to comb your hair before leaving the house. (Nhớ chải tóc trước khi ra khỏi nhà.)
  • Uncombed (adj): không được chải, rối bù.
    • He rushed out with uncombed hair. (Anh ta vội vã chạy ra ngoài với mái tóc rối bù.)
Từ đồng nghĩa
  • Groomed: được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng (thường dùng cho tóc hoặc ngoại hình nói chung).
  • Neatened: được làm cho gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "combed" tính từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "comb"). - Comb through: chải kỹ, tìm kiếm kỹ lưỡng. - The police combed through the evidence. (Cảnh sát đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.) - Comb out: 1. Chải cho hết rối (tóc). - It took her an hour to comb out the tangles. ( ấy mất một tiếng để chải cho hết tóc rối.) 2. Loại bỏ những thứ không mong muốn bằng cách kiểm tra kỹ. - The manager tried to comb out inefficiency in the department. (Người quản lý cố gắng loại bỏ sự kém hiệu quả trong bộ phận.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "combed").

combed

The boy has neatly combed hair for his school picture.

Adjective
  1. (tóc) đã được chải gọn gàng, gọn ghẽ bằng lược

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "combed"