combed

Adjective
  1. (tóc) đã được chải gọn gàng, gọn ghẽ bằng lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "combed"

combed
The boy has neatly combed hair for his school picture.