uncomparably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không thể so sánh được, vượt trội hơn hẳn: "uncomparably" dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó vượt trội đến mức không thể so sánh với bất kỳ thứ gì khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự xuất sắc tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có năng khiếu toán học một cách không thể so sánh được.)
- (Vẻ đẹp của hoàng hôn thật sự lộng lẫy đến mức không gì sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Uncomparably + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ đi kèm.
- The new technology is uncomparably advanced. (Công nghệ mới tiên tiến hơn hẳn, không gì sánh kịp.)
"Uncomparably + trạng từ": Nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
- He performed uncomparably well in the competition. (Anh ấy đã trình diễn xuất sắc đến mức không ai sánh bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Uncomparable (tính từ): Không thể so sánh được, vô song.
- The uncomparable beauty of the landscape left everyone speechless. (Vẻ đẹp vô song của phong cảnh khiến mọi người không nói nên lời.)
Incomparably (trạng từ): Đồng nghĩa với "uncomparably", mang nghĩa tương tự.
- She is incomparably talented. (Cô ấy tài năng một cách không thể so sánh.)
Từ đồng nghĩa
- Incomparably: Một cách không thể so sánh.
- Matchlessly: Một cách vô song, không ai sánh kịp.
- Peerlessly: Một cách xuất sắc, không có đối thủ.
Các cụm từ liên quan
- To be uncomparably better: Tốt hơn hẳn, vượt trội.
- This version is uncomparably better than the previous one. (Phiên bản này tốt hơn hẳn so với phiên bản trước.)
Thành ngữ liên quan
- Second to none: Không thua kém ai, xuất sắc nhất.
- Her dedication to work is second to none. (Sự tận tụy của cô ấy với công việc là không ai sánh bằng.)