uncompleted
/'ʌnkəm'pli:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa hoàn thành, dở dang: Mô tả một cái gì đó chưa được làm xong, chưa đạt đến trạng thái kết thúc hoặc trọn vẹn.
- Không đầy đủ: Chỉ trạng thái thiếu sót, chưa có đầy đủ các phần cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The uncompleted building stood empty for years. (Tòa nhà dở dang đứng trống không trong nhiều năm.)
- She handed in an uncompleted assignment. (Cô ấy đã nộp một bài tập chưa hoàn thành.)
- The investigation remains uncompleted due to lack of evidence. (Cuộc điều tra vẫn chưa hoàn thành do thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncompleted task": nhiệm vụ chưa hoàn thành.
- My to-do list is full of uncompleted tasks. (Danh sách việc cần làm của tôi đầy những nhiệm vụ chưa hoàn thành.)
"uncompleted project": dự án dở dang.
- The company decided to abandon the uncompleted project. (Công ty quyết định từ bỏ dự án dở dang.)
Biến thể và từ gần giống
Incomplete (adj): chưa hoàn chỉnh, chưa đầy đủ. (Từ này rất gần nghĩa và thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- The data set is incomplete. (Bộ dữ liệu chưa đầy đủ.)
Unfinished (adj): chưa làm xong, chưa hoàn thiện.
- He left an unfinished painting in the studio. (Anh ấy để lại một bức tranh chưa hoàn thiện trong xưởng vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: chưa hoàn chỉnh.
- Unfinished: chưa xong, chưa hoàn thiện.
- Pending: đang chờ xử lý, chưa kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Completed: đã hoàn thành.
- Finished: đã xong, đã hoàn tất.
- Whole: nguyên vẹn, đầy đủ.
tính từ
- không đầy đủ
- chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang