uncompleted

/'ʌnkəm'pli:tid/
Học thuật
Thân thiện
uncompleted

The quarterback threw an uncompleted pass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa hoàn thành, dở dang: Mô tả một cái đó chưa được làm xong, chưa đạt đến trạng thái kết thúc hoặc trọn vẹn.
    • Không đầy đủ: Chỉ trạng thái thiếu sót, chưa đầy đủ các phần cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uncompleted building stood empty for years. (Tòa nhà dở dang đứng trống không trong nhiều năm.)
    • She handed in an uncompleted assignment. ( ấy đã nộp một bài tập chưa hoàn thành.)
    • The investigation remains uncompleted due to lack of evidence. (Cuộc điều tra vẫn chưa hoàn thành do thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncompleted task": nhiệm vụ chưa hoàn thành.

    • My to-do list is full of uncompleted tasks. (Danh sách việc cần làm của tôi đầy những nhiệm vụ chưa hoàn thành.)
  • "uncompleted project": dự án dở dang.

    • The company decided to abandon the uncompleted project. (Công ty quyết định từ bỏ dự án dở dang.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomplete (adj): chưa hoàn chỉnh, chưa đầy đủ. (Từ này rất gần nghĩa thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The data set is incomplete. (Bộ dữ liệu chưa đầy đủ.)
  • Unfinished (adj): chưa làm xong, chưa hoàn thiện.

    • He left an unfinished painting in the studio. (Anh ấy để lại một bức tranh chưa hoàn thiện trong xưởng vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplete: chưa hoàn chỉnh.
  • Unfinished: chưa xong, chưa hoàn thiện.
  • Pending: đang chờ xử lý, chưa kết thúc.
Từ trái nghĩa
  • Completed: đã hoàn thành.
  • Finished: đã xong, đã hoàn tất.
  • Whole: nguyên vẹn, đầy đủ.
uncompleted

The quarterback threw an uncompleted pass.

tính từ
  1. không đầy đủ
  2. chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uncompleted"