uncompleted

/'ʌnkəm'pli:tid/
tính từ
  1. không đầy đủ
  2. chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uncompleted"

uncompleted
The quarterback threw an uncompleted pass.