unsophisticated

/' ns 'fistikeitid/
Học thuật
Thân thiện
unsophisticated

A family of unsophisticated tourists looks around the busy city square with wide eyes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chất phác, mộc mạc, ngay thật: Chỉ một người tính cách đơn giản, thẳng thắn, không giả tạo hay tinh vi trong cách cư xử.
    • Đơn giản, không tinh vi, không phức tạp: Chỉ một vật, một hệ thống hoặc một ý tưởng thiết kế hoặc bản chất cơ bản, dễ hiểu, không nhiều chi tiết phức tạp.
    • Thật, nguyên chất: Chỉ một mặt hàng (như rượu, hàng hóa) không bị pha trộn, giả mạo.
dụ sử dụng
  • Chỉ người:

    • He has an unsophisticated charm that people find very endearing. (Anh ấy một sức quyến rũ chất phác mọi người thấy rất đáng yêu.)
    • The unsophisticated tourist was easily tricked by the street vendor. (Người khách du lịch ngây thơ đã dễ dàng bị người bán hàng rong lừa.)
  • Chỉ vật/ý tưởng:

    • The village still uses an unsophisticated method of irrigation. (Ngôi làng vẫn sử dụng phương pháp tưới tiêu đơn giản.)
    • This is a relatively unsophisticated piece of software. (Đây một phần mềm tương đối không tinh vi.)
  • Chỉ hàng hóa:

    • They prefer unsophisticated local wine to the imported brands. (Họ thích rượu vang địa phương nguyên chất hơn các nhãn hiệu nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsophisticated tastes": sở thích đơn giản, mộc mạc.

    • His unsophisticated tastes in food mean he is happy with a simple home-cooked meal. (Sở thích ăn uống mộc mạc của anh ấy có nghĩa anh ấy hài lòng với một bữa ăn đơn giản nấu tại nhà.)
  • "unsophisticated approach": cách tiếp cận đơn giản, không cầu kỳ.

    • The company's unsophisticated approach to marketing failed to attract young customers. (Cách tiếp cận đơn giản của công ty đối với marketing đã không thu hút được khách hàng trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsophistication (danh từ): sự chất phác, sự đơn giản.
    • The unsophistication of his argument was both its weakness and its strength. (Sự đơn giản trong lập luận của anh ta vừa điểm yếu vừa điểm mạnh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Naive: ngây thơ.
  • Uncomplicated: không phức tạp.
  • Genuine: chân thật.
  • Unrefined: thô sơ, chưa tinh chế.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: tinh vi, phức tạp, sành điệu.
  • Complex: phức tạp.
  • Worldly: từng trải, sành sỏi.
  • Artificial: giả tạo, nhân tạo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unsophisticated")

unsophisticated

A family of unsophisticated tourists looks around the busy city square with wide eyes.

tính từ
  1. thật (hàng hoá); không gi mạo; không pha (rượu)
  2. đn gin, không tinh vi, không phức tạp
  3. (nghĩa bóng) gin dị, chất phác, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt