compromising

Adjective
  1. dễ bị tổn thương, làm hại, đặc biệt do sự thiếu tin tưởng, bị nghi ngờ, ngờ vực
  2. nhượng bộ, thỏa hiệp; vui lòng, sẵn lòng nhượng bộ, thỏa hiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "compromising"

compromising
She found herself in a compromising situation.