unconcern

/'ʌnkən'sə:n/
Học thuật
Thân thiện
unconcern

He shows complete unconcern about the approaching deadline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không quan tâm, sự hờ hững, sự thờ ơ: Trạng thái không sự quan tâm, lo lắng hoặc hứng thú đối với một người, sự việc hoặc tình huống nào đó.
    • Sự vô tư lự, sự không lo lắng: Thái độ bình thản, không cảm thấy bận tâm hay lo âu về điều .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unconcern about the exam results surprised his parents. (Sự không quan tâm của anh ấy về kết quả kỳ thi đã làm bố mẹ ngạc nhiên.)
    • She faced the crisis with complete unconcern. ( ấy đối mặt với cuộc khủng hoảng với sự vô tư lự hoàn toàn.)
    • The manager's unconcern for employee safety led to complaints. (Sự hờ hững của người quản lý đối với an toàn của nhân viên đã dẫn đến các lời phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of unconcern": với vẻ thờ ơ, hờ hững.
    • He dismissed the criticism with an air of unconcern. (Anh ta bác bỏ lời chỉ trích với vẻ thờ ơ.)
  • "feign unconcern": giả vờ không quan tâm.
    • She tried to feign unconcern, but her eyes betrayed her worry. ( ấy cố giả vờ không quan tâm, nhưng đôi mắt đã để lộ sự lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconcerned (tính từ): không quan tâm, thờ ơ, vô tư lự.
    • He was unconcerned about the rumors. (Anh ta không quan tâm đến những lời đồn.)
  • Nonchalance (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm (có thể mang sắc thái phớt lờ một cách chủ ý hoặc thanh lịch).
Từ đồng nghĩa
  • Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững (thường chỉ sự thiếu cảm xúc hoặc nhiệt tình).
  • Detachment: sự tách rời, sự không dính líu, sự xa cách.
Từ trái nghĩa
  • Concern: sự quan tâm, lo lắng.
  • Anxiety: sự lo âu, băn khoăn.
  • Care: sự quan tâm, chăm sóc.
unconcern

He shows complete unconcern about the approaching deadline.

danh từ
  1. tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm
  2. tính vô tư lự; sự không lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unconcern"