concern
/kən'sə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lo lắng, sự quan tâm: Cảm giác băn khoăn, lo âu về một điều gì đó hoặc sự chú ý, để ý tới một vấn đề.
- Việc phải lo, mối bận tâm: Một vấn đề, tình huống hoặc trách nhiệm cụ thể khiến người ta phải suy nghĩ hoặc lo lắng.
- Công ty, hãng buôn, xí nghiệp: Một tổ chức kinh doanh hoặc thương mại.
- Sự liên quan, sự dính líu: Mối liên hệ hoặc sự tham gia vào một việc gì đó.
Động từ:
- Liên quan đến, dính líu tới: Có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Lo lắng, bận tâm: Cảm thấy lo âu hoặc quan tâm về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her main concern is her son's health. (Mối bận tâm chính của cô ấy là sức khỏe của con trai.)
- The environmental pollution is a growing public concern. (Ô nhiễm môi trường là một mối quan tâm ngày càng lớn của công chúng.)
- He works for a large manufacturing concern. (Anh ấy làm việc cho một xí nghiệp sản xuất lớn.)
- This matter is of no concern to us. (Vấn đề này không có sự liên quan gì đến chúng tôi.)
Động từ:
- This law concerns all citizens. (Luật này liên quan đến tất cả công dân.)
- Please don't concern yourself with the details. (Xin đừng bận tâm đến những chi tiết.)
- We are deeply concerned about the economic situation. (Chúng tôi rất lo lắng về tình hình kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as far as I'm concerned": về phần tôi, theo ý kiến của tôi.
- As far as I'm concerned, you can leave whenever you want. (Về phần tôi, bạn có thể rời đi bất cứ lúc nào bạn muốn.)
"as concerns": về việc, liên quan đến (một cách trang trọng).
- As concerns your proposal, we need more time to consider. (Liên quan đến đề xuất của bạn, chúng tôi cần thêm thời gian để xem xét.)
"to have a concern in": có cổ phần, có lợi ích trong.
- He has a concern in several local businesses. (Ông ấy có cổ phần trong một số doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Concerned (adj): lo lắng, quan tâm; có liên quan.
- She had a concerned look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt lo lắng.)
- The department concerned will handle this. (Bộ phận có liên quan sẽ xử lý việc này.)
Concerning (giới từ): về, liên quan đến.
- I received a letter concerning the meeting. (Tôi đã nhận được một lá thư về cuộc họp.)
Unconcern (n): sự không quan tâm, sự thờ ơ.
- His unconcern about the risks surprised everyone. (Sự thờ ơ của anh ta về các rủi ro đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự lo lắng): worry, anxiety, apprehension.
- Danh từ (việc phải lo): affair, business, matter.
- Danh từ (công ty): company, firm, enterprise.
- Động từ (liên quan): involve, regard, pertain to.
- Động từ (lo lắng): worry, trouble, bother.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concern oneself with/about: lo lắng, bận tâm về điều gì.
- You shouldn't concern yourself with gossip. (Bạn không nên bận tâm về những lời đồn đại.)
Thành ngữ liên quan
None of your concern: không phải việc của bạn.
- How I spend my money is none of your concern. (Tôi tiêu tiền thế nào không phải là việc của bạn.)
A going concern: một doanh nghiệp đang hoạt động có lãi.
- They bought the café and turned it into a going concern. (Họ đã mua quán cà phê và biến nó thành một doanh nghiệp kinh doanh có lãi.)
danh từ
- (+ with) sự liên quan tới, sự dính líu tới
- that has no concern with the questioncái đó không có liên quan tới vấn đề ấy cả
- (+ in) lợi, lợi lộc; phần, cổ phần
- to have no concern in an affairkhông có lợi gì trong một việc nào
- to have a concern in a businesscó cổ phần trong một việc kinh doanh
- việc, chuyện phải lo
- it's no concern of mineđó không phải là việc của tôi
- sự lo lắng, sự lo âu, sự lo ngại; sự quan tâm
- to be filled with concernđầy lo ngại
- to notice with deep concern that...rất lo ngại, thấy rằng...
- hãng buôn, xí nghiệp; công việc kinh doanh
- (thông tục) cái, vật (gì)
- the whole concern was smashedtất cả cái đó bị đập tan
Idioms
- to give oneself no concern aboutkhông biết gì đến, không quan tâm gì đến
ngoại động từ
- liên quan, dính líu tới; nhúng vào
- that doesn't concern you at allviệc đó không dính líu gì tới anh
- don't concern yourself with other people's affairsđừng có nhúng vào việc của người khác
- I'm not concernedkhông phải việc tôi
- lo lắng, băn khoăn; quan tâm
- please don't be concerned about međừng lo cho tôi
- everybody was concerned at the newsmọi người đều lo lắng vì tin tức đó
Idioms
- as concernsvề việc, đối với
- as far as I'm concernedvề phần tôi, đối với tôi