unconsidered

/'ʌnkən'sidəd/
Học thuật
Thân thiện
unconsidered

A student writes an unconsidered answer on a test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cân nhắc, không được suy nghĩ kỹ lưỡng: Chỉ một hành động, lời nói hoặc ý kiến được đưa ra một cách vội vàng, thiếu sự suy xét cẩn thận.
    • Bị coi thường, bị xem nhẹ: Chỉ một điều đó không được chú ý đến hoặc bị đánh giá thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unconsidered remarks during the meeting caused a lot of trouble. (Những nhận xét không suy nghĩ của anh ấy trong cuộc họp đã gây ra nhiều rắc rối.)
    • The potential risks were left unconsidered in their initial plan. (Những rủi ro tiềm ẩn đã bị bỏ qua không xem xét trong kế hoạch ban đầu của họ.)
    • She regretted her unconsidered decision to quit her job. ( ấy hối hận về quyết định bốc đồng bỏ việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconsidered opinion": ý kiến không được cân nhắc, thành kiến.
    • The article warned against forming unconsidered opinions based on headlines. (Bài báo cảnh báo chống lại việc hình thành những ý kiến vội vàng dựa trên tiêu đề.)
  • "leave something unconsidered": bỏ qua, không xem xét điều đó.
    • We cannot leave any detail unconsidered in this important project. (Chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong dự án quan trọng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsiderate (adj): thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ (thường chỉ về thái độ với người khác).
    • It was inconsiderate of him to make noise so late at night. (Anh ta thật thiếu suy nghĩ khi làm ồn vào giờ khuya như vậy.)
  • Considered (adj): đã được cân nhắc kỹ lưỡng (trái nghĩa).
    • After a long discussion, they reached a considered decision. (Sau một cuộc thảo luận dài, họ đã đưa ra một quyết định được cân nhắc kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, hấp tấp.
  • Rash: hấp tấp, liều lĩnh.
  • Neglected: bị bỏ qua, bị lãng quên (cho nghĩa "bị coi thường").
Thành ngữ liên quan
  • Off-the-cuff remark: nhận xét tự phát, không chuẩn bị trước (tương tự "unconsidered remark").
    • His off-the-cuff remark was surprisingly insightful. (Nhận xét bộc phát của anh ấy lại sâu sắc một cách đáng ngạc nhiên.)
unconsidered

A student writes an unconsidered answer on a test.

tính từ
  1. không cân nhắc, không suy nghĩ
    • unconsidered act
      hành động không suy nghĩ
  2. bị coi khinh, bị xem rẻ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự