thoughtless
/'θɔ:tlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu suy nghĩ, vô tư lự: Chỉ trạng thái không suy nghĩ, cân nhắc trước khi hành động hoặc nói năng.
- Khinh suất, nhẹ dạ: Hành động một cách thiếu thận trọng, không chín chắn.
- Vô tâm, thiếu quan tâm: Không để ý, không lo lắng đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His thoughtless comment hurt her feelings. (Lời nhận xét vô tâm của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô.)
- It was thoughtless of me to forget your birthday. (Tôi thật là thiếu suy nghĩ khi quên sinh nhật của bạn.)
- A thoughtless driver can cause serious accidents. (Một tài xế khinh suất có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thoughtless of someone to do something": (ai đó) thật là vô tâm/thiếu suy nghĩ khi làm gì.
- It was thoughtless of the company to make such a decision without consulting the employees. (Công ty thật thiếu suy nghĩ khi đưa ra quyết định như vậy mà không tham khảo ý kiến nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoughtlessly (phó từ): một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ.
- He spent the money thoughtlessly. (Anh ta tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ.)
- Thoughtlessness (danh từ): sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ.
- I was shocked by his thoughtlessness. (Tôi bị sốc bởi sự vô tâm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsiderate: thiếu cân nhắc, vô tâm (nhấn mạnh việc không quan tâm đến người khác).
- Careless: bất cẩn, cẩu thả (nhấn mạnh việc thiếu sự chú ý, cẩn thận).
- Rash: hấp tấp, liều lĩnh (nhấn mạnh việc hành động quá nhanh mà không suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Thoughtful: chu đáo, ân cần; biết suy nghĩ.
- Considerate: ân cần, biết quan tâm đến người khác.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
tính từ
- không suy nghĩ, vô tư lự
- thoughtless of the futurekhông suy nghĩ đến tương lai
- nhẹ dạ, không thận trọng, khinh suất, không chín chắn, không cẩn thận
- a thoughtless actmột hành động khinh suất, một hành động thiếu suy nghĩ
- không ân cần, không lo lắng, không quan tâm