unconstrained
/'ʌnkən'streind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ép buộc, không bị gò bó: Trạng thái tự do, không bị hạn chế bởi các quy tắc, áp lực hoặc giới hạn bên ngoài.
- Tự nhiên, thoải mái: Hành động hoặc biểu hiện một cách tự phát, không cần kiềm chế hay giữ ý.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc thảo luận cởi mở và không bị gò bó.)
- (Cô ấy cười với niềm vui tự nhiên, không kiềm chế.)
- (Sự sáng tạo không bị ràng buộc của nghệ sĩ đã dẫn đến một kiệt tác độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unconstrained by...": không bị ràng buộc bởi (một yếu tố cụ thể).
- His writing is unconstrained by traditional grammar rules. (Tác phẩm viết của anh ấy không bị ràng buộc bởi các quy tắc ngữ pháp truyền thống.)
- Dùng trong văn cảnh học thuật hoặc phân tích: Để mô tả các mô hình, biến số hoặc hành vi không có điều kiện hạn chế.
- The economist studied unconstrained market growth. (Nhà kinh tế học nghiên cứu sự tăng trưởng thị trường không bị kiềm chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Unconstraint (danh từ): Sự không bị ràng buộc, trạng thái tự do.
- The unconstraint of their holiday was delightful. (Sự tự do không bị ràng buộc trong kỳ nghỉ của họ thật thú vị.)
- Constraint (danh từ, từ trái nghĩa): Sự ràng buộc, hạn chế.
- Financial constraints limited their options. (Những ràng buộc tài chính đã giới hạn các lựa chọn của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Uninhibited: không bị ức chế, tự nhiên.
- Free: tự do.
- Spontaneous: tự phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "constrain".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unconstrained".)
tính từ
- không bị ép buộc, không bị gò bó