unconstraint

/'ʌnkən'streint/
Học thuật
Thân thiện
unconstraint

She danced with unconstraint at the joyful celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái không bị ép buộc, không bị gò bó: Chỉ sự tự do hoàn toàn trong hành động, suy nghĩ hoặc biểu đạt không bất kỳ sự kiềm chế, hạn chế hay áp lực nào từ bên ngoài.
    • Sự phóng khoáng, tự do tự tại: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái sống hành xử một cách tự nhiên, thoải mái, không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc hay lo lắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unconstraint of the children playing in the meadow was a joy to watch. (Sự tự do tự tại của trẻ chơi đùa trên cánh đồng một niềm vui để ngắm nhìn.)
    • He spoke with complete unconstraint, sharing his deepest thoughts. (Anh ấy nói chuyện với sự phóng khoáng hoàn toàn, chia sẻ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình.)
    • The artist painted with a sense of unconstraint, letting her emotions guide the brush. (Nghệ sĩ vẽ với một cảm giác không gò bó, để cho cảm xúc dẫn dắt cây cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With unconstraint": Một cách tự do, không bị kiềm chế.

    • She laughed with unconstraint, her joy filling the room. ( ấy cười một cách tự do tự tại, niềm vui của tràn ngập căn phòng.)
  • "A spirit of unconstraint": Tinh thần phóng khoáng, tự do.

    • The festival was celebrated in a spirit of unconstraint and joy. (Lễ hội được tổ chức với tinh thần phóng khoáng vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconstrained (tính từ): Không bị ép buộc, không bị gò bó, tự do.
    • He gave an unconstrained opinion. (Anh ấy đưa ra một ý kiến không bị gò bó.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandon: Sự buông thả, phóng túng (nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế hoàn toàn).
  • Spontaneity: Sự tự phát, tự nhiên.
  • Uninhibitedness: Sự không bị ức chế, tự do thể hiện.
Từ trái nghĩa
  • Constraint: Sự ép buộc, gò bó, hạn chế.
  • Restraint: Sự kiềm chế, hạn chế.
  • Inhibition: Sự ức chế, e dè.
unconstraint

She danced with unconstraint at the joyful celebration.

danh từ
  1. trạng thái không bị ép buộc, trạng thái không bị gò bó

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống