abandon
/ə'bændən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ: Hành động rời bỏ hoàn toàn một người, một nơi, một vật, một ý tưởng hoặc một hoạt động, thường là vĩnh viễn hoặc khi họ cần sự giúp đỡ.
- Đắm mình, buông mình, chìm đắm vào: Cho phép bản thân hoàn toàn bị chi phối bởi một cảm xúc, một thói quen hoặc một hoạt động nào đó.
Danh từ:
- Sự phóng túng, sự buông thả, sự tự do thoải mái: Một trạng thái hoặc hành vi không bị kiềm chế, lo lắng, thể hiện sự tự do hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa từ bỏ, bỏ rơi):
- The captain gave the order to abandon the sinking ship. (Thuyền trưởng ra lệnh từ bỏ con tàu đang chìm.)
- He decided to abandon his studies and travel the world. (Anh ấy quyết định từ bỏ việc học để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- It is illegal to abandon pets. (Việc bỏ rơi thú cưng là bất hợp pháp.)
Động từ (Nghĩa đắm mình, buông mình):
- She abandoned herself to grief after the loss. (Cô ấy buông mình trong đau buồn sau mất mát.)
- The children abandoned themselves to the joy of the carnival. (Lũ trẻ chìm đắm trong niềm vui của lễ hội.)
Danh từ:
- She danced with wild abandon. (Cô ấy nhảy múa với một sự phóng túng cuồng nhiệt.)
- He spent money with reckless abandon. (Anh ta tiêu tiền với sự buông thả liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to abandon ship": Rời bỏ tàu (nghĩa đen); từ bỏ một dự án, tổ chức hoặc kế hoạch đang thất bại (nghĩa bóng).
- When the company started failing, many investors decided to abandon ship. (Khi công ty bắt đầu thất bại, nhiều nhà đầu tư quyết định rời bỏ.)
"to abandon oneself to despair": Buông mình trong tuyệt vọng.
- After the accident, he abandoned himself to despair. (Sau vụ tai nạn, anh ta buông mình trong tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Abandoned (adj): Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang; trụy lạc, phóng đãng.
- an abandoned building (một tòa nhà bỏ hoang)
- an abandoned lifestyle (một lối sống phóng đãng)
Abandonment (n): Sự từ bỏ, sự bỏ rơi; sự buông thả.
- The abandonment of the project was a disappointment. (Việc từ bỏ dự án là một sự thất vọng.)
- child abandonment (tội bỏ rơi trẻ em)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (Nghĩa từ bỏ): Desert, leave, forsake, give up, relinquish.
- Động từ (Nghĩa đắm mình): Surrender (oneself) to, indulge in, yield to.
- Danh từ: Uninhibitedness, recklessness, wantonness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Abandon to: Phó thác, giao phó cho (thường là số phận hoặc một cảm xúc).
- He abandoned his fate to the mercy of the court. (Anh ta phó thác số phận của mình cho lòng khoan dung của tòa án.)
Thành ngữ liên quan
- With gay abandon: Một cách vô tư lự, không lo nghĩ.
- They spent their inheritance with gay abandon. (Họ tiêu hết số tiền thừa kế một cách vô tư lự.)
ngoại động từ
- bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
- to abandon a hopetừ bỏ hy vọng
- to abandon one's wife and childrenruồng bỏ vợ con
- to abandon oneself tođắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)
danh từ
- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
- with abandonphóng túng