unconvinced

/'ʌnkən'vinst/
Học thuật
Thân thiện
unconvinced

I remain unconvinced by the explanation on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thuyết phục, không tin, hoài nghi: Trạng thái không cảm thấy bị thuyết phục bởi một lập luận, bằng chứng hoặc lời hứa nào đó; vẫn còn nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jury remained unconvinced by the lawyer's closing argument. (Bồi thẩm đoàn vẫn không bị thuyết phục bởi lời biện hộ cuối cùng của luật sư.)
    • I am unconvinced that this plan will work. (Tôi không tin rằng kế hoạch này sẽ thành công.)
    • She was unconvinced of his sincerity. ( ấy hoài nghi về sự chân thành của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unconvinced": vẫn giữ thái độ không tin, tiếp tục hoài nghi.

    • Despite the new data, many scientists remain unconvinced. (Bất chấp dữ liệu mới, nhiều nhà khoa học vẫn không bị thuyết phục.)
  • "to be unconvinced by/about something": không tin vào điều đó.

    • The public is largely unconvinced about the government's promises. (Công chúng phần lớn không tin vào những lời hứa của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconvincing (adj): không sức thuyết phục (dùng để mô tả vật/việc, không phải người).
    • His explanation was unconvincing. (Lời giải thích của anh ta thiếu sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeptical / Sceptical (adj): hoài nghi, thái độ nghi ngờ.
  • Doubtful (adj): nghi ngờ, không chắc chắn.
  • Unpersuaded (adj): không bị thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Convinced (adj): đã bị thuyết phục, tin chắc.
  • Certain (adj): chắc chắn.
  • Persuaded (adj): đã bị thuyết phục.
unconvinced

I remain unconvinced by the explanation on the whiteboard.

tính từ
  1. không tin, hoài nghi

Từ trái nghĩa

Từ tương tự