convinced

/kən'vinst/
tính từ
  1. tin chắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "convinced"

Từ có nhắc đến "convinced"

convinced
She was convinced of the answer after checking her work.