dubious
/'dju:bjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ngờ, không chắc chắn, không đáng tin cậy: Dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta nghi ngờ về tính trung thực, chất lượng hoặc khả năng xảy ra.
- Lưỡng lự, do dự, ngờ vực: Dùng để mô tả cảm giác hoặc thái độ không chắc chắn, nghi ngờ về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's dubious accounting practices attracted the attention of regulators. (Các phương pháp kế toán đáng ngờ của công ty đã thu hút sự chú ý của cơ quan quản lý.)
- I am dubious about his promise to finish the work on time. (Tôi ngờ vực về lời hứa hoàn thành công việc đúng hạn của anh ta.)
- He gave a dubious explanation for his absence. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích không đáng tin cậy cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of dubious origin": có nguồn gốc đáng ngờ.
- The painting was of dubious origin, so the museum hesitated to buy it. (Bức tranh có nguồn gốc đáng ngờ, nên bảo tàng do dự không mua.)
- "a dubious distinction": một sự phân biệt/kỷ lục không mấy tốt đẹp (thường mang nghĩa mỉa mai).
- The city has the dubious distinction of having the highest crime rate in the country. (Thành phố có sự phân biệt không hay ho là có tỷ lệ tội phạm cao nhất cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Dubiously (phó từ): một cách đáng ngờ, với vẻ ngờ vực.
- She looked at him dubiously. (Cô ấy nhìn anh ta một cách ngờ vực.)
- Dubiousness (danh từ): tính chất đáng ngờ, sự nghi ngờ.
- The dubiousness of the evidence made the case weak. (Tính chất đáng ngờ của bằng chứng khiến vụ án trở nên yếu thế.)
Từ đồng nghĩa
- Doubtful: hoài nghi, không chắc chắn.
- Questionable: đáng nghi vấn.
- Suspicious: khả nghi, đáng ngờ.
- Uncertain: không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Certain: chắc chắn.
- Trustworthy: đáng tin cậy.
- Reliable: đáng tin cậy, chắc chắn.
- Indisputable: không thể chối cãi.
Thành ngữ liên quan
- To be on dubious ground: Ở trong một tình thế hoặc lập luận không vững chắc, dễ bị công kích.
- His argument about the economy is on dubious ground. (Lập luận của anh ta về nền kinh tế đang ở trên một mảnh đất không vững chắc.)
tính từ
- lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng
- a dubious lightánh sáng lờ mờ
- a dubious answercâu trả lời lờ mờ
- đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi
- a dubious transactionviệc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
- a dubious friendmột người bạn không đáng tin cậy
- a dubious schememột kế hoạch không chắc chắn
- nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự