dubious

/'dju:bjəs/
tính từ
  1. lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng
    • a dubious light
      ánh sáng lờ mờ
    • a dubious answer
      câu trả lời lờ mờ
  2. đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi
    • a dubious transaction
      việc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
    • a dubious friend
      một người bạn không đáng tin cậy
    • a dubious scheme
      một kế hoạch không chắc chắn
  3. nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dubious"

Từ có nhắc đến "dubious"

dubious
The manager gave a dubious look at the unusual expense report.