uncork

/'ʌn'kɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
uncork

He carefully uncorks the bottle of sparkling cider.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mở nút (chai), tháo nút (chai): Hành động lấy nút chai, thường nút bần (nút li-e), ra khỏi miệng chai, đặc biệt chai rượu.
    • Thổ lộ, bộc lộ (cảm xúc, tâm tình): (Nghĩa bóng) Hành động giải phóng hoặc thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ đã bị kìm nén, giống như mở nút chai để chất lỏng bên trong tuôn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen - mở nút chai):
    • He carefully uncorked the vintage champagne. (Anh ấy cẩn thận mở nút chai rượu sâm banh cổ.)
    • Remember to uncork the red wine an hour before serving. (Nhớ mở nút chai rượu vang đỏ một giờ trước khi dùng.)
  • Động từ (nghĩa bóng - thổ lộ cảm xúc):
    • After the argument, she finally uncorked her pent-up frustration. (Sau cuộc tranh cãi, ấy cuối cùng đã bộc lộ sự bực bội bị dồn nén của mình.)
    • The comedian's joke uncorked a wave of laughter from the audience. (Câu chuyện cười của danh hài đã khơi dậy một tràng cười từ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncork one's feelings/anger": thổ lộ tâm tình / trút cơn giận.
    • He found it hard to uncork his feelings even to his closest friends. (Anh ấy thấy khó thổ lộ tâm tình ngay cả với những người bạn thân nhất.)
  • "to uncork a powerful shot" (thể thao): thực hiện một sút/đánh mạnh mẽ.
    • The striker uncorked a shot from outside the box. (Tiền đạo thực hiện một sút từ ngoài vòng cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cork (n): nút chai, nút bần.
    • Put the cork back in the bottle. (Hãy đặt nút chai lại vào chai.)
  • Corked (adj): (rượu) bị hỏng do nút chai.
    • This wine tastes corked. (Chai rượu này vị hỏng do nút chai.)
  • Uncorked (adj): đã mở nút, không đóng nút.
    • An uncorked bottle will go flat quickly. (Một chai đã mở nút sẽ nhanh chóng bị mất ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở nút chai: Open, pop open (thân mật).
  • Thổ lộ, bộc lộ: Release, vent, express, let out.
Từ trái nghĩa
  • Mở nút chai: Cork (động từ: đóng nút), seal.
  • Thổ lộ, bộc lộ: Suppress, bottle up (thành ngữ: kìm nén), restrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uncork")

Thành ngữ liên quan
  • To let the genie out of the bottle: (nghĩa tương đương) Thả con ma ra khỏi chai, chỉ việc giải phóng một thứ đó không thể kiểm soát được một khi đã bắt đầu.
    • By sharing that secret online, he let the genie out of the bottle. (Bằng cách chia sẻ bí mật đó trên mạng, anh ta đã thả con ma ra khỏi chai.)
uncork

He carefully uncorks the bottle of sparkling cider.

ngoại động từ
  1. mở nút, tháo nút
    • to uncork a bottle
      mở nút chai
    • to uncork one's feelings
      thổ lộ tâm tình

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "uncork"