uncork

/'ʌn'kɔ:k/
ngoại động từ
  1. mở nút, tháo nút
    • to uncork a bottle
      mở nút chai
    • to uncork one's feelings
      thổ lộ tâm tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "uncork"

uncork
He carefully uncorks the bottle of sparkling cider.