uncorrected
/'ʌnkə'rektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được sửa chữa, chưa được chỉnh sửa: Trạng thái của một thứ gì đó vẫn còn lỗi, sai sót hoặc không chính xác mà chưa được điều chỉnh, sửa chữa hoặc cải thiện.
- Không được uốn nắn, không được rèn giũa: Trạng thái của một người hoặc hành vi không chịu sự sửa phạt, kỷ luật hoặc giáo dục để trở nên tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript was published with several uncorrected typos. (Bản thảo được xuất bản với một số lỗi đánh máy chưa được sửa.)
- He submitted the report uncorrected, ignoring the feedback. (Anh ấy nộp báo cáo mà không sửa chữa, bỏ qua những phản hồi.)
- The teacher was concerned about the student's uncorrected behavior. (Giáo viên lo lắng về hành vi không được uốn nắn của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something uncorrected": để mặc một thứ gì đó ở trạng thái sai sót mà không sửa.
- The editor decided to leave the historical quote uncorrected for authenticity. (Biên tập viên quyết định để nguyên câu trích dẫn lịch sử không sửa chữa nhằm giữ tính xác thực.)
"to go uncorrected": (về một sai lầm, quan niệm) tiếp tục tồn tại mà không bị sửa chữa hoặc thách thức.
- Such a dangerous misconception should not go uncorrected. (Một quan niệm sai lầm nguy hiểm như vậy không nên được để mặc không sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Correct (động từ): sửa chữa, chỉnh sửa.
- Corrected (tính từ): đã được sửa chữa.
- Uncorrectable (tính từ): không thể sửa chữa được.
Từ đồng nghĩa
- Unamended: chưa được sửa đổi, bổ sung.
- Unrevised: chưa được xem xét lại, chưa chỉnh sửa.
- Unreformed: chưa cải tạo, chưa cải cách (thường dùng cho hành vi, tính cách).
Từ trái nghĩa
- Corrected: đã được sửa chữa.
- Amended: đã được sửa đổi.
- Revised: đã được xem xét lại, chỉnh sửa.
tính từ
- không sữa chữa; chưa chữa