undisciplined

/ʌn'disiplind/
Học thuật
Thân thiện
undisciplined

The children's undisciplined behavior made the classroom noisy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu kỷ luật, không kỷ luật: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người không tuân theo các quy tắc, nguyên tắc hoặc sự kiểm soát cần thiết.
    • Không được rèn luyện, không vào khuôn phép: Chỉ một cái đó chưa được uốn nắn, đào tạo hoặc phát triển một cách hệ thống trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher found the undisciplined classroom very difficult to manage. (Giáo viên thấy lớp học thiếu kỷ luật rất khó quản lý.)
    • His undisciplined approach to work often leads to missed deadlines. (Cách làm việckỷ luật của anh ấy thường dẫn đến việc trễ hạn.)
    • The army could not use the raw and undisciplined recruits effectively. (Quân đội không thể sử dụng hiệu quả những tân binh còn non nớt thiếu kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undisciplined mind": tư tưởng/trí óc thiếu kỷ luật, không sự tập trung hoặc phương pháp.

    • An undisciplined mind jumps from one thought to another without focus. (Một trí óc thiếu kỷ luật nhảy từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác không sự tập trung.)
  • "undisciplined spending": chi tiêu bừa bãi, không kiểm soát.

    • Years of undisciplined spending left the company in deep debt. (Nhiều năm chi tiêu bừa bãi đã khiến công ty chìm trong nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Disciplined (adj): kỷ luật, được rèn luyện. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • A disciplined athlete follows a strict training schedule. (Một vận động viên kỷ luật tuân theo lịch tập luyện nghiêm ngặt.)
  • Indiscipline (n): sự thiếu kỷ luật, tình trạngkỷ luật.

    • Indiscipline among the players led to the team's defeat. (Sự thiếu kỷ luật giữa các cầu thủ đã dẫn đến thất bại của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Unruly: ngang ngược, khó bảo, khó kiểm soát.
  • Uncontrolled: không được kiểm soát, bừa bãi.
  • Wild: hoang dã, bất kham (thường chỉ hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Disciplined: kỷ luật.
  • Controlled: được kiểm soát.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "undisciplined".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undisciplined".)

undisciplined

The children's undisciplined behavior made the classroom noisy.

tính từ
  1. không vào khuôn phép, vô kỷ luật

Từ đồng nghĩa