unsubstantiated

/' ns b'st n ieitd/
Học thuật
Thân thiện
unsubstantiated

The newspaper printed an unsubstantiated claim about the mayor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chứng minh, không căn cứ: Dùng để mô tả một tuyên bố, cáo buộc, hoặc thông tin nào đó không bằng chứng hoặc lập luận hợp để hỗ trợ, xác nhận tính đúng đắn của .
    • Không cơ sở: Chỉ những điều được đưa ra không dựa trên sự kiện hoặc dữ liệu thực tế, đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • (Tờ báo đăng một tin đồn không căn cứ về người nổi tiếng.)
  • (Luật sư của ấy lập luận rằng những cáo buộc hoàn toàn không được chứng minh.)
  • (Chúng ta không nên lan truyền những tuyên bố không cơ sở trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsubstantiated allegations": những cáo buộc không bằng chứng.
    • The investigation dismissed the unsubstantiated allegations against the official. (Cuộc điều tra đã bác bỏ những cáo buộc không bằng chứng chống lại viên chức đó.)
  • "remain unsubstantiated": vẫn chưa được chứng minh.
    • The theory is interesting but remains unsubstantiated by scientific data. (Học thuyết này thú vị nhưng vẫn chưa được chứng minh bằng dữ liệu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsubstantial (adj): không thực chất, không vững chắc (thường chỉ vật chất hoặc lập luận yếu).
    • His argument was unsubstantial and easily refuted. (Lập luận của anh ta không thực chất dễ dàng bị bác bỏ.)
  • Unsupported (adj): không được ủng hộ hoặc không bằng chứng hỗ trợ (nghĩa gần với 'unsubstantiated').
    • The statement was unsupported by any facts. (Tuyên bố đó không bất kỳ sự kiện nào hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseless: không cơ sở, vô căn cứ.
  • Unconfirmed: chưa được xác nhận.
  • Unverified: chưa được kiểm chứng.
  • Groundless: không căn cứ.
Từ trái nghĩa
  • Substantiated: được chứng minh, căn cứ.
  • Verified: đã được xác minh.
  • Confirmed: đã được xác nhận.
  • Proven: đã được chứng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unsubstantiated')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unsubstantiated')

unsubstantiated

The newspaper printed an unsubstantiated claim about the mayor.

tính từ
  1. không được chứng minh, không căn cứ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự