uncreasable

/'ʌn'kri:səbl/
Học thuật
Thân thiện
uncreasable

This shirt is uncreasable even after being packed in a suitcase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhàu, không bị nhăn: Chỉ tính chất của một vật liệu (thường vải) không dễ bị tạo thành nếp gấp hoặc nếp nhăn ngay cả sau khi bị , nén hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This new fabric is completely uncreasable, even after being packed in a suitcase. (Loại vải mới này hoàn toàn không nhàu, ngay cả sau khi được nhét trong vali.)
    • For a business trip, I prefer uncreasable shirts to save time on ironing. (Đi công tác, tôi thích những chiếc áo sơ mi không nhàu để tiết kiệm thời gian ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncreasable quality": đặc tính không nhàu.

    • The uncreasable quality of this suit makes it perfect for travel. (Đặc tính không nhàu của bộ vest này khiến hoàn hảo cho việc đi du lịch.)
  • "virtually uncreasable": hầu như không nhàu.

    • The material is treated to be virtually uncreasable. (Chất liệu đã được xử lý để hầu như không bị nhàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crease (danh từ/động từ): nếp gấp, nếp nhăn; làm nhàu, gấp nếp.
  • Uncreased (tính từ): không bị nhàu, không nếp gấp (mô tả trạng thái hơn đặc tính).
  • Wrinkle-resistant (tính từ): chống nhăn (từ gần nghĩa thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkle-free: không nhăn.
  • Non-creasing: không tạo nếp nhàu.
  • Crease-resistant: chống nhàu.
Lưu ý
  • "Uncreasable" một từ tương đối chuyên ngành ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong thực tế, các từ như "wrinkle-resistant" hoặc "non-iron" (không cần ủi) thường được sử dụng phổ biến hơn để mô tả cùng một đặc tính của vải hoặc quần áo.
uncreasable

This shirt is uncreasable even after being packed in a suitcase.

tính từ
  1. không nhàu

Từ gần giống