uncrossed

/'ʌn'krɔst/
Học thuật
Thân thiện
uncrossed

She sits with her legs uncrossed and her hands folded in her lap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bắt chéo: Trạng thái của các bộ phận cơ thể (như chân, tay) không đặt chéo lên nhau.
    • Chưa bị vượt qua: Chỉ một khu vực (như sa mạc, đại dương) chưa từng ai đi qua.
    • (Tài chính) Không gạch chéo: Mô tả một tờ séc (ngân phiếu) không hai đường gạch chéo song song, nghĩa có thể đổi lấy tiền mặt tại bất kỳ ngân hàng nào.
    • Không bị cản trở: Trạng thái không bị ngăn cản, phản đối hoặc làm trái ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She sat with her legs uncrossed during the entire meeting. ( ấy ngồi với đôi chân không bắt chéo trong suốt cuộc họp.)
    • The explorer dreamed of being the first to traverse the uncrossed desert. (Nhà thám hiểm mơ ước người đầu tiên băng qua sa mạc chưa ai đặt chân tới.)
    • An uncrossed cheque is more convenient but less secure. (Một tờ séc không gạch chéo thì tiện lợi hơn nhưng kém an toàn hơn.)
    • His plans proceeded uncrossed by any opposition. (Kế hoạch của anh ấy tiến triển không bị bất kỳ sự phản đối nào cản trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep one's fingers uncrossed": Một cách diễn đạt ít phổ biến hơn so với "keep one's fingers crossed" (cầu may), nhưng có thể dùng để chỉ việc không cầu may hoặc không hy vọng một cách lo lắng.
    • I'm not hoping for anything; I'm keeping my fingers uncrossed. (Tôi không hy vọng cả; tôi không cầu may đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncross (động từ): Hành động ngừng bắt chéo (tay chân) hoặc làm cho thẳng ra.
    • He uncrossed his arms and stood up. (Anh ấy buông tay không khoanh lại đứng dậy.)
  • Crossed (tính từ): Đối nghĩa, có nghĩa đã bắt chéo, đã gạch chéo, hoặc đã bị cản trở.
Từ đồng nghĩa
  • Straight: Thẳng (khi nói về tư thế chân tay).
  • Unobstructed: Không bị cản trở.
  • Open: Mở, không gạch chéo (với séc).
  • Untraversed: Chưa được đi qua, chưa được vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "uncrossed".)

uncrossed

She sits with her legs uncrossed and her hands folded in her lap.

tính từ
  1. không bắt chéo (chân), không khoanh lại (tay)
  2. chưa ai đi qua (sa mạc)
  3. (tài chính) không gạch chéo (ngân phiếu)
  4. không bị cản trở, không bị cãi lại, không bị làm trái ý

Từ trái nghĩa

Từ gần giống