engrossed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mê mải, chăm chú hoàn toàn: Trạng thái tập trung cao độ và hoàn toàn bị thu hút vào một việc gì đó, đến mức không để ý đến những thứ xung quanh.
- Được chép/soạn thảo trang trọng: (Nghĩa cổ, chuyên ngành) Được viết hoặc sao chép một cách chính thức và rõ ràng, thường dùng cho các văn bản pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa phổ biến: mê mải):
- She was so engrossed in her book that she didn't hear the doorbell. (Cô ấy mê mải đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
- The children were engrossed in building a sandcastle. (Bọn trẻ chăm chú xây một lâu đài cát.)
- Tính từ (nghĩa chuyên ngành: được soạn thảo):
- The engrossed copy of the contract was ready for signatures. (Bản hợp đồng được soạn thảo chính thức đã sẵn sàng để ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be engrossed in something": Mẫu câu phổ biến nhất để diễn tả việc ai đó đang chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một đối tượng (sách, công việc, trò chơi, suy nghĩ).
- He was completely engrossed in solving the complex puzzle. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc giải câu đố phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Engrossing (adj): Làm say mê, lôi cuốn, thu hút sự chú ý.
- The documentary was so engrossing that I watched it all in one sitting. (Bộ phim tài liệu lôi cuốn đến mức tôi xem một mạch hết.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbed: Chìm đắm, bị cuốn hút.
- Rapt: Say sưa, mê mẩn.
- Intent: Tập trung, chú tâm.
- Preoccupied: Bận tâm, mải nghĩ về điều gì.
Thành ngữ liên quan
- Lost in thought: Chìm đắm trong suy nghĩ (nhấn mạnh vào việc suy tư).
- She sat by the window, lost in thought. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Adjective
- được chép, viết một cách trang trọng bằng chữ to rõ ràng (ví dụ: chiến công, hay tài liệu về pháp luật)
- mê mải, dồn hết tâm trí vào