engrossed

Học thuật
Thân thiện
engrossed

The student is engrossed in reading a thick book at the library table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mải, chăm chú hoàn toàn: Trạng thái tập trung cao độ hoàn toàn bị thu hút vào một việc đó, đến mức không để ý đến những thứ xung quanh.
    • Được chép/soạn thảo trang trọng: (Nghĩa cổ, chuyên ngành) Được viết hoặc sao chép một cách chính thức rõ ràng, thường dùng cho các văn bản pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phổ biến: mải):
    • She was so engrossed in her book that she didn't hear the doorbell. ( ấy mải đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
    • The children were engrossed in building a sandcastle. (Bọn trẻ chăm chú xây một lâu đài cát.)
  • Tính từ (nghĩa chuyên ngành: được soạn thảo):
    • The engrossed copy of the contract was ready for signatures. (Bản hợp đồng được soạn thảo chính thức đã sẵn sàng để .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engrossed in something": Mẫu câu phổ biến nhất để diễn tả việc ai đó đang chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một đối tượng (sách, công việc, trò chơi, suy nghĩ).
    • He was completely engrossed in solving the complex puzzle. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc giải câu đố phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrossing (adj): Làm say mê, lôi cuốn, thu hút sự chú ý.
    • The documentary was so engrossing that I watched it all in one sitting. (Bộ phim tài liệu lôi cuốn đến mức tôi xem một mạch hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbed: Chìm đắm, bị cuốn hút.
  • Rapt: Say sưa, mẩn.
  • Intent: Tập trung, chú tâm.
  • Preoccupied: Bận tâm, mải nghĩ về điều .
Thành ngữ liên quan
  • Lost in thought: Chìm đắm trong suy nghĩ (nhấn mạnh vào việc suy tư).
    • She sat by the window, lost in thought. ( ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
engrossed

The student is engrossed in reading a thick book at the library table.

Adjective
  1. được chép, viết một cách trang trọng bằng chữ to rõ ràng ( dụ: chiến công, hay tài liệu về pháp luật)
  2. mải, dồn hết tâm trí vào

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "engrossed"