undated

/'ʌn'deitid/
Học thuật
Thân thiện
undated

The letter in the drawer is undated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đề ngày tháng: Dùng để mô tả một tài liệu, thư từ, hoặc vật phẩm nào đó không thông tin về ngày tháng được ghi trên đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum received an undated letter from the anonymous donor. (Bảo tàng nhận được một thư không đề ngày từ nhà tài trợ ẩn danh.)
    • Many ancient manuscripts are undated, making it difficult for historians to determine their exact age. (Nhiều bản thảo cổ không đề ngày, khiến các nhà sử học khó xác định tuổi chính xác của chúng.)
    • Please do not send undated checks. (Vui lòng không gửi các tấm séc không ghi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undated material": tư liệu không đề ngày.

    • The archive contains a box of undated photographs. (Kho lưu trữ một hộp chứa các bức ảnh không đề ngày.)
  • "remain undated": vẫn chưa được xác định niên đại/ngày tháng.

    • The origin of this artifact remains undated. (Nguồn gốc của hiện vật này vẫn chưa được xác định niên đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (động từ): ghi hoặc xác định ngày tháng.
  • Dated (tính từ): ghi ngày tháng; kỹ, lỗi thời.
  • Dateless (tính từ): không ngày tháng (đồng nghĩa với "undated"); vĩnh cửu, không bao giờ .
Từ đồng nghĩa
  • Dateless: không ngày.
  • Without a date: không ngày tháng.
Từ trái nghĩa
  • Dated: ghi ngày tháng.
  • Datable: có thể xác định được ngày tháng.
undated

The letter in the drawer is undated.

tính từ
  1. không đề ngày tháng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "undated"