undecipherably

undecipherably

The student writes undecipherably in his notebook.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thể đọc được, không thể hiểu được, hoặc không thể giải mã được. Từ này mô tả hành động viết, nói, hoặc thể hiện điều đó theo cách người khác không thể hiểu hoặc nhận ra.

dụ sử dụng
  • (Học sinh này viết một cách không thể đọc được.)
  • ( tự cổ đã được khắc một cách không thể giải mã được trên đá.)
  • (Anh ấy lẩm bẩm một cách không thể hiểu được dưới hơi thở, khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undecipherably complex": phức tạp đến mức không thể giải mã.
    • The code was undecipherably complex, even for experts. (Mật mã phức tạp đến mức không thể giải mã, ngay cả với các chuyên gia.)
  • "undecipherably faint": mờ nhạt đến mức không thể đọc được.
    • The handwriting was undecipherably faint after years of fading. (Chữ viết tay mờ nhạt đến mức không thể đọc được sau nhiều năm phai màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Undecipherable (tính từ): không thể giải mã, không thể đọc được.
    • The note was undecipherable due to the water damage. (Mảnh giấy ghi chú không thể đọc được do hư hại nước.)
  • Decipher (động từ): giải mã, đọc được.
    • It took hours to decipher the ancient text. (Mất hàng giờ để giải mã văn bản cổ.)
  • Illegibly (trạng từ): một cách không thể đọc được (đồng nghĩa gần).
    • He signed his name illegibly. (Anh ấy tên một cách không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegibly: một cách không thể đọc được (thường dùng cho chữ viết).
  • Unintelligibly: một cách không thể hiểu được (thường dùng cho lời nói).
  • Incomprehensibly: một cách không thể hiểu được (dùng cho ý tưởng hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: viết một cách nguệch ngoạc đến mức không đọc được (không chính thức).
    • He wrote off the note so quickly that it became undecipherably messy. (Anh ấy viết nguệch ngoạc mảnh giấy ghi chú nhanh đến mức trở nên bừa bộn không thể đọc được.)
Thành ngữ liên quan
  • As clear as mud: rất khó hiểu, không rõ ràng (dùng để chỉ điều đó khó giải mã).
    • His explanation was as clear as mud, leaving us undecipherably confused. (Lời giải thích của anh ấy rất khó hiểu, khiến chúng tôi bối rối một cách không thể hiểu nổi.)