indecipherable

/,indi'saifərəbl/ Cách viết khác : (indecipherableness) /,indi'saifərəblnis/
tính từ
  1. không thể đọc ra được; không thể giải đoán được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "indecipherable"

indecipherable
The doctor's indecipherable handwriting was on the prescription note.