undecipherable
/'ʌndi'saifərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giải mã, không thể đọc ra được: Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là văn bản, chữ viết, tín hiệu hoặc ý nghĩa) quá khó hiểu, rối rắm hoặc bí ẩn đến mức không thể hiểu hoặc giải thích được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient manuscript was faded and undecipherable. (Bản thảo cổ đã phai mờ và không thể đọc ra được.)
- His handwriting is completely undecipherable to me. (Chữ viết tay của anh ấy đối với tôi là hoàn toàn không thể đọc được.)
- The meaning behind her cryptic message remained undecipherable. (Ý nghĩa đằng sau tin nhắn bí ẩn của cô ấy vẫn không thể giải mã được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undecipherable code": mật mã không thể phá.
- The spies used an undecipherable code to communicate. (Các điệp viên đã sử dụng một mật mã không thể phá để liên lạc.)
"undecipherable mumble": tiếng lầm bầm không rõ lời.
- He answered with an undecipherable mumble and went back to sleep. (Anh ấy trả lời bằng một tiếng lầm bầm không rõ lời rồi lại ngủ tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Indecipherable (adj): (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa) không thể giải mã, không thể đọc được.
- Decipher (v): giải mã, đọc ra (chữ khó đọc).
- Decipherable (adj): có thể giải mã được, có thể đọc ra được.
Từ đồng nghĩa
- Illegible: không đọc được (thường chỉ chữ viết).
- Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
- Unintelligible: không rõ nghĩa, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Decipherable: có thể giải mã được.
- Legible: dễ đọc, rõ ràng (chữ viết).
- Clear: rõ ràng, dễ hiểu.
tính từ
- không thể đọc ra được, không thể giải được (mã)