underbrush

/'ʌndəbrʌʃ/ Cách viết khác : (underwood) /'ʌndəwud/
Học thuật
Thân thiện
underbrush

A hiker carefully pushes through the thick underbrush on the forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây thấp, tầng cây thấp: Chỉ lớp thực vật (bao gồm cây bụi, cây non, dương xỉ, cây leo) mọc dày đặc dưới tán của những cây cao hơn trong một khu rừng hoặc khu rừng rậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to push our way through the thick underbrush. (Chúng tôi phải đẩy đường đi xuyên qua lớp bụi cây thấp dày đặc.)
    • The deer hid silently in the underbrush. (Con nai lặng lẽ ẩn mình trong bụi cây thấp.)
    • The path was almost invisible, covered by years of accumulated underbrush. (Lối mòn gần như vô hình, bị che phủ bởi lớp bụi cây thấp tích tụ qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense/thick underbrush": bụi cây thấp rậm rạp/dày đặc, thường mô tả sự khó khăn khi di chuyển.

    • The explorers used machetes to cut through the dense underbrush. (Các nhà thám hiểm dùng dao rựa để chặt đường xuyên qua lớp bụi cây thấp rậm rạp.)
  • "To clear the underbrush": phát quang bụi cây thấp.

    • Before setting up camp, they cleared the underbrush to reduce the risk of fire. (Trước khi dựng trại, họ đã phát quang bụi cây thấp để giảm nguy cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwood (danh từ): Một từ đồng nghĩa hơn, ít phổ biến hơn cho "underbrush", cùng chỉ lớp cây bụi thấp dưới tán rừng.
  • Undergrowth (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng thay thế cho "underbrush" trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Brush (danh từ): Có thể chỉ khu vực đất phủ đầy cây bụi cây nhỏ, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự nhưng rộng hơn "underbrush".
Từ đồng nghĩa
  • Undergrowth: Lớp cây cỏ thấp (cách dùng phổ biến).
  • Brush: Bụi rậm, cây bụi.
  • Thicket: Bụi cây rậm rạp.
underbrush

A hiker carefully pushes through the thick underbrush on the forest trail.

danh từ
  1. bụi cây thấp; tầng cây thấp (trong rừng) ((cũng) underwood)

Từ đồng nghĩa