underwood
/'ʌndəbrʌʃ/ Cách viết khác : (underwood) /'ʌndəwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Bụi cây thấp, tầng cây thấp: Chỉ lớp thực vật (bao gồm cây bụi, cây non, dương xỉ) mọc dưới tán của những cây cao hơn trong một khu rừng hoặc khu rừng rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deer hid in the thick underwood. (Con nai ẩn mình trong bụi cây thấp rậm rạp.)
- It was difficult to walk through the forest because of the dense underwood. (Rất khó đi bộ xuyên qua khu rừng vì tầng cây thấp quá dày đặc.)
- Clearing the underwood allowed more sunlight to reach the forest floor. (Việc phát quang bụi cây thấp cho phép nhiều ánh sáng mặt trời hơn chiếu xuống nền rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clear the underwood": phát quang bụi cây thấp.
- The forest rangers cleared the underwood to reduce the risk of fire. (Nhân viên kiểm lâm đã phát quang bụi cây thấp để giảm nguy cơ cháy rừng.)
"dense/thick underwood": bụi cây thấp rậm rạp/dày đặc.
- The path was completely blocked by thick underwood. (Lối đi đã bị bụi cây thấp dày đặc chặn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Underbrush (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ bụi cây thấp, cây bụi trong rừng.
- Undergrowth (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ thảm thực vật (cây bụi, cây non, cỏ) mọc dưới tán cây cao.
Từ đồng nghĩa
- Undergrowth: thảm thực vật dưới tán rừng.
- Underbrush: bụi rậm, cây bụi thấp.
- Brush: bụi rậm, khu vực phủ đầy cây bụi.
Lưu ý
- "Underwood" là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Nó thường được sử dụng ở dạng số ít để chỉ toàn bộ lớp thực vật thấp trong một khu vực rừng.
- Từ này ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "underbrush" trong tiếng Anh-Mỹ hiện đại, nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt trong văn chương hoặc tiếng Anh-Anh.
danh từ
- bụi cây thấp; tầng cây thấp (trong rừng) ((cũng) underwood)