undertone
/'ʌndətoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng nói thấp, giọng nói nhỏ: Một giọng nói rất trầm và êm, thường để không bị người khác nghe thấy.
- Sắc thái ngầm, ý nghĩa ẩn: Một cảm xúc, thái độ hoặc ý nghĩa không được nói ra trực tiếp nhưng có thể cảm nhận được đằng sau lời nói hoặc hành động.
- Màu nhạt, màu dịu: Một màu sắc nhẹ nhàng, mờ nhạt hoặc một sắc thái màu nền được nhìn thấy dưới một màu khác.
Ví dụ sử dụng
Giọng nói thấp, giọng nói nhỏ:
- They spoke in hushed undertones so the children wouldn't hear. (Họ nói chuyện bằng những giọng thầm thì để bọn trẻ không nghe thấy.)
- Her question was a mere undertone in the noisy room. (Câu hỏi của cô ấy chỉ là một tiếng nói nhỏ trong căn phòng ồn ào.)
Sắc thái ngầm, ý nghĩa ẩn:
- There was an undertone of sadness in her cheerful letter. (Có một sắc thái buồn ngầm ẩn trong bức thư vui vẻ của cô ấy.)
- His speech had a strong political undertone. (Bài phát biểu của anh ta có một ý nghĩa chính trị ngầm mạnh mẽ.)
Màu nhạt, màu dịu:
- The painting uses gray with an undertone of blue. (Bức tranh sử dụng màu xám với một tông nền màu xanh dịu.)
- She chose a lipstick with a pinkish undertone. (Cô ấy đã chọn một thỏa son có tông màu hồng nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an undertone of (something)": mang một sắc thái ngầm của (một cảm xúc, ý nghĩa nào đó).
- His apology had a clear undertone of resentment. (Lời xin lỗi của anh ta mang một sắc thái ngầm rõ rệt của sự oán giận.)
"in an undertone": bằng một giọng nói rất nhỏ, thì thầm.
- She muttered her complaints in an undertone. (Cô ấy lẩm bẩm những lời phàn nàn của mình bằng một giọng thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercurrent (n): dòng chảy ngầm; xu hướng hoặc cảm xúc ngầm ẩn mạnh mẽ.
- There was an undercurrent of tension in the meeting. (Có một luồng căng thẳng ngầm trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Murmur (n): tiếng thì thầm, tiếng xì xào.
- Overtone (n): ý nghĩa phụ, sắc thái phụ (thường dùng ở số nhiều: ).
- Hint (n): gợi ý, ám chỉ.
- Subdued color (n): màu dịu, màu nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "undertone")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undertone")
danh từ
- giọng thấp, giong nói nhỏ
- to talk in undertonenói nhỏ
- màu nhạt, màu dịu