underdressed

/'ʌndə'drest/
Học thuật
Thân thiện
underdressed

She felt underdressed at the formal dinner party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn mặc không phù hợp (thiếu trang trọng) so với yêu cầu của dịp hoặc so với người khác: Chỉ việc mặc trang phục quá đơn giản, thông thường hoặc thiếu trang trọng trong một tình huống đòi hỏi sự chỉn chu hơn.
    • Ăn mặc quá sơ sài, xuềnh xoàng: Mặc ít hoặc mặc trang phục không đủ ấm, không đủ kín đáo hoặc quá luộm thuộm so với chuẩn mực thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Everyone was in suits and gowns at the gala, so I felt completely underdressed in my casual dress. (Mọi người đều mặc vest váy dạ hộibuổi tiệc, vậy tôi cảm thấy hoàn toàn ăn mặc không phù hợp trong bộ váy thường ngày của mình.)
    • He was underdressed for the job interview in just a t-shirt and jeans. (Anh ấy ăn mặc quá sơ sài cho buổi phỏng vấn xin việc khi chỉ mặc áo phông quần jean.)
    • It's cold outside; you'll be underdressed in that thin jacket. (Bên ngoài trời lạnh đấy; cậu sẽ mặc thiếu đồ nếu chỉ mặc chiếc áo khoác mỏng đó thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel underdressed": cảm thấy mình ăn mặc không đủ trang trọng, không phù hợp so với mọi người xung quanh.
    • When I saw the formal invitation, I knew I would feel underdressed. (Khi tôi thấy tấm thiệp mời trang trọng, tôi biết mình sẽ cảm thấy ăn mặc không phù hợp.)
  • "to be underdressed for the occasion": ăn mặc không phù hợp với dịp, sự kiện.
    • Wearing sneakers to a wedding means you are underdressed for the occasion. (Mang giày thể thao đến đám cưới có nghĩa bạn ăn mặc không phù hợp với dịp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Underdress (động từ): ăn mặc quá đơn giản, không đủ trang trọng.
    • He tends to underdress for important meetings. (Anh ta xu hướng ăn mặc quá đơn giản cho những cuộc họp quan trọng.)
  • Overdressed (tính từ, trái nghĩa): ăn mặc quá trang trọng, quá cầu kỳ so với yêu cầu.
    • She was overdressed in her evening gown at the casual barbecue. ( ấy ăn mặc quá trang trọng trong bộ váy dạ hội tại bữa tiệc nướng thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Casually dressed: ăn mặc thông thường, xuềnh xoàng.
  • Inappropriately dressed: ăn mặc không phù hợp.
  • Scantily clad: ăn mặc hở hang, thiếu vải (nhấn mạnh vào việc mặc ít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to underdress").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "underdressed").

underdressed

She felt underdressed at the formal dinner party.

tính từ
  1. ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá sơ sài

Từ tương tự