underfelt

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp nỉ lót dưới thảm: "underfelt" một tấm nỉ dày được đặt dưới thảm trải sàn để tạo độ đệm, cách nhiệt, giảm tiếng ồn bảo vệ thảm khỏi mài mòn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần mua một ít lớp nỉ lót trước khi lắp thảm mới.)
  • (Lớp nỉ lót giúp giữ ấm căn phòng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay underfelt": trải lớp nỉ lót.
    • The workers are laying underfelt in the living room. (Công nhân đang trải lớp nỉ lót trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Underlay (n): lớp lót (thường dùng cho sàn nhà, có thể nỉ, cao su hoặc xốp).

    • The underlay is similar to underfelt but can be made of different materials. (Lớp lót tương tự như nỉ lót nhưng có thể làm từ các chất liệu khác nhau.)
  • Felt (n): nỉ (vải dày làm từ len hoặc sợi tổng hợp).

    • Felt is a common material for underfelt. (Nỉ chất liệu phổ biến cho lớp nỉ lót.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpet pad: tấm đệm thảm (cùng chức năng với underfelt).

    • A good carpet pad can extend the life of your carpet. (Một tấm đệm thảm tốt có thể kéo dài tuổi thọ của thảm.)
  • Underlayment: lớp lót (thường dùng trong xây dựng sàn nhà).

Các cụm từ liên quan
  • Underfelt installation: lắp đặt lớp nỉ lót.
    • Proper underfelt installation prevents the carpet from wrinkling. (Việc lắp đặt lớp nỉ lót đúng cách ngăn thảm bị nhăn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "underfelt")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

underfelt
A worker rolls out the underfelt before installing the new carpet.