underfur

underfur

A rabbit's warm underfur keeps it insulated in winter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp lông mịn: "underfur" chỉ lớp lông dày, mềm mịn nằm bên dưới lớp lông bảo vệ dài thô hơn trên cơ thể động vật, thường thấycác loài thú lông như gấu, chó sói, hải cẩu. Lớp lông này chức năng chính giữ ấm cách nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Lớp lông mịn của cáo Bắc Cực dày đến mức có thể sống sótnhiệt độ thấp tới -50°C.)
  • (Vào mùa đông, lớp lông mịn của hải ly mọc dày hơn để cung cấp thêm khả năng cách nhiệt.)
  • (Lớp lông mịn thường được dùng để làm áo khoác lông thú chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense underfur": lớp lông mịn dày đặc. (Lớp lông mịn dày đặc của rái cá giữ lại các bọt khí, giúp ấm khi bơi.)
  • "Underfur layer": tầng lông mịn. (Nhiều loài động vật bộ lông hai lớp: lông bảo vệ tầng lông mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undercoat (n): lớp lông mịn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh thông dụng). (Lớp lông mịn của con chó rụng nhiều vào mùa xuân.)
  • Guard hair (n): lông bảo vệ (lớp lông dài thô bên ngoài, che phủ lớp underfur). (Lông bảo vệ thô hơn bảo vệ lớp lông mịn khỏi độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Down hair: lông mịn (thường dùng trong ngữ cảnh động vật). (Lông mịn của thỏ cực kỳ mềm.)
  • Fleece: lông cừu mịn (nhưng thường chỉ lông của cừu, không phải động vật hoang dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "underfur", nhưng có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to grow":
- Grow underfur: mọc lớp lông mịn.
The animal grows underfur to prepare for winter. (Con vật mọc lớp lông mịn để chuẩn bị cho mùa đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "underfur". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp:
- "Double coat": bộ lông kép (chỉ cả lớp lông bảo vệ lớp lông mịn).
Dogs with a double coat, like Huskies, have a thick underfur. (Những con chó bộ lông kép, như Husky, lớp lông mịn dày.)