underrate
/,ʌndə'reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh giá thấp, coi thường: Hành động đánh giá giá trị, tầm quan trọng, khả năng hoặc mức độ của ai đó hoặc cái gì đó thấp hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Many people underrate the importance of a good night's sleep. (Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của một giấc ngủ ngon.)
- He is a talented player who is often underrated by the media. (Anh ấy là một cầu thủ tài năng thường bị giới truyền thông coi thường.)
- Don't underrate your opponent's strength. (Đừng đánh giá thấp sức mạnh của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be underrated": bị đánh giá thấp, không được đánh giá đúng mức (dạng bị động).
- This restaurant is highly underrated; the food is amazing. (Nhà hàng này bị đánh giá thấp một cách đáng tiếc; đồ ăn rất tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Underrated (adj): bị đánh giá thấp.
- She is an underrated actress. (Cô ấy là một nữ diễn viên bị đánh giá thấp.)
- Underestimation (n): sự đánh giá thấp (thường dùng cho số lượng, chi phí, thời gian).
- The underestimation of the project cost caused problems. (Việc đánh giá thấp chi phí dự án đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Underestimate: đánh giá thấp (thường về số lượng, khả năng hoặc sức mạnh).
- Undervalue: đánh giá thấp giá trị.
- Minimize: xem nhẹ, giảm thiểu tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Overrate: đánh giá quá cao.
- Overestimate: ước tính quá cao.
- Exaggerate: phóng đại.
ngoại động từ
- đánh giá thấp, xem thường, coi thường (địch thủ)