underrate

/,ʌndə'reit/
Học thuật
Thân thiện
underrate

He tends to underrate his own artistic talent.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá thấp, coi thường: Hành động đánh giá giá trị, tầm quan trọng, khả năng hoặc mức độ của ai đó hoặc cái đó thấp hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many people underrate the importance of a good night's sleep. (Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của một giấc ngủ ngon.)
    • He is a talented player who is often underrated by the media. (Anh ấy một cầu thủ tài năng thường bị giới truyền thông coi thường.)
    • Don't underrate your opponent's strength. (Đừng đánh giá thấp sức mạnh của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be underrated": bị đánh giá thấp, không được đánh giá đúng mức (dạng bị động).
    • This restaurant is highly underrated; the food is amazing. (Nhà hàng này bị đánh giá thấp một cách đáng tiếc; đồ ăn rất tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Underrated (adj): bị đánh giá thấp.
    • She is an underrated actress. ( ấy một nữ diễn viên bị đánh giá thấp.)
  • Underestimation (n): sự đánh giá thấp (thường dùng cho số lượng, chi phí, thời gian).
    • The underestimation of the project cost caused problems. (Việc đánh giá thấp chi phí dự án đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Underestimate: đánh giá thấp (thường về số lượng, khả năng hoặc sức mạnh).
  • Undervalue: đánh giá thấp giá trị.
  • Minimize: xem nhẹ, giảm thiểu tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Overrate: đánh giá quá cao.
  • Overestimate: ước tính quá cao.
  • Exaggerate: phóng đại.
underrate

He tends to underrate his own artistic talent.

ngoại động từ
  1. đánh giá thấp, xem thường, coi thường (địch thủ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa