overrate
/'ouvə'reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh giá quá cao, định giá quá cao: Hành động gán cho ai đó hoặc cái gì đó một giá trị, tầm quan trọng, hoặc chất lượng cao hơn mức thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Critics argue that many modern artists are overrated. (Các nhà phê bình cho rằng nhiều nghệ sĩ đương đại bị đánh giá quá cao.)
- Don't overrate the difficulty of the exam; with preparation, you can pass. (Đừng đánh giá quá cao độ khó của bài kiểm tra; với sự chuẩn bị, bạn có thể vượt qua.)
- I think people overrate the importance of having a luxury car. (Tôi nghĩ mọi người đánh giá quá cao tầm quan trọng của việc sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụng ở dạng bị động (be overrated) để diễn đạt ý kiến rằng một thứ gì đó không xứng đáng với danh tiếng hoặc sự ca ngợi mà nó nhận được.
- That highly-acclaimed restaurant is overrated; the food was quite ordinary. (Nhà hàng được ca ngợi nhiều đó bị đánh giá quá cao; đồ ăn khá tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Overrated (adj): bị đánh giá quá cao.
- an overrated movie (một bộ phim bị đánh giá quá cao)
- Overestimation (n): sự ước tính/quá cao.
- The project failed due to an overestimation of available resources. (Dự án thất bại do sự ước lượng quá cao về nguồn lực sẵn có.)
Từ đồng nghĩa
- Overestimate: ước tính/quá cao.
- Overvalue: định giá quá cao.
Từ trái nghĩa
- Underrate: đánh giá thấp.
- Underestimate: ước tính/thấp.