undersea

/'ʌndəsi:/
Học thuật
Thân thiện
undersea

A colorful undersea world thrives around a coral reef.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dưới mặt biển, dưới biển: Dùng để mô tả những thứ tồn tại, diễn ra hoặc được sử dụng bên dưới bề mặt của biển.
    • Thuộc về vùng nước biển phía dưới: Liên quan đến môi trường, sinh vật hoặc hoạt động trong lòng biển.
  2. Phó từ (Cách viết khác: underseas):

    • dưới mặt biển: Mô tả vị trí hoặc hành động diễn ra bên dưới bề mặt nước biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Scientists are studying undersea volcanoes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các núi lửa dưới biển.)
    • The company specializes in undersea cable installation. (Công ty chuyên về lắp đặt cáp ngầm dưới biển.)
    • Undersea life is incredibly diverse. (Sự sống dưới biểncùng đa dạng.)
  • Phó từ:

    • The submarine traveled undersea for months. (Tàu ngầm di chuyển dưới mặt biển trong nhiều tháng.)
    • They explored the cave underseas. (Họ đã khám phá hang độngdưới biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undersea exploration": thám hiểm dưới đáy biển.

    • Undersea exploration has revealed many new species. (Thám hiểm dưới đáy biển đã tiết lộ nhiều loài mới.)
  • "Undersea habitat": môi trường sống dưới biển.

    • The research station is an undersea habitat for marine biologists. (Trạm nghiên cứu một môi trường sống dưới biển cho các nhà sinh vật học biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Underseas (phó từ): Một biến thể cách viết khác của "undersea" khi dùng làm phó từ.
  • Submarine (tính từ/danh từ): Dưới nước, ngầm dưới biển; hoặc tàu ngầm. (Từ này thường dùng cho phương tiện hoặc khí.)
  • Subsea (tính từ): Dưới biển (thường dùng trong kỹ thuật công nghiệp dầu khí).
    • Subsea engineering is a complex field. (Kỹ thuật dưới biển một lĩnh vực phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Submarine: dưới mặt nước, ngầm.
  • Subaqueous: dưới nước (có thể dùng cho nước ngọt hoặc nước mặn).
  • Submerged: chìm, ngập dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "undersea" chủ yếu tính từ/phó từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "undersea" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

undersea

A colorful undersea world thrives around a coral reef.

tính từ
  1. dưới mặt biển
phó từ+ Cách viết khác : (underseas)
  1. dưới mặt biển

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "undersea"