undersized
/'ʌndə'saizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích thước nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi: Dùng để mô tả một người, động vật, hoặc vật có kích thước, tầm vóc nhỏ hơn so với tiêu chuẩn thông thường cho loại của nó.
- Thấp nhỏ (về người): Đặc biệt dùng để chỉ một người có chiều cao hoặc tầm vóc nhỏ bé hơn so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer was worried because the litter produced several undersized piglets. (Người nông dân lo lắng vì lứa đẻ ra vài con lợn con có kích thước nhỏ hơn bình thường.)
- He was often teased at school for being undersized. (Cậu ấy thường bị trêu chọc ở trường vì thấp nhỏ.)
- The factory rejected the batch of undersized components. (Nhà máy đã loại bỏ lô linh kiện có kích cỡ nhỏ hơn quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undersized for one's age": nhỏ con so với tuổi.
- Despite being ten, he was undersized for his age and looked much younger. (Dù đã mười tuổi, cậu bé nhỏ con so với tuổi và trông trẻ hơn nhiều.)
Dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thương mại: Chỉ một sản phẩm không đạt kích thước tiêu chuẩn.
- The inspector marked the package as containing undersized fruit. (Người kiểm tra đánh dấu gói hàng là chứa trái cây không đạt kích cỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Undersize (tính từ): Có thể dùng thay thế với nghĩa tương tự "undersized", mặc dù ít phổ biến hơn.
- An undersize replacement part. (Một bộ phận thay thế có kích cỡ nhỏ hơn.)
Underweight (tính từ): Nhẹ cân, dưới mức cân nặng tiêu chuẩn (khác với "undersized" tập trung vào kích thước/kích cỡ).
- Stunted (tính từ): Còi cọc, kém phát triển (thường do điều kiện sống).
Từ đồng nghĩa
- Small: Nhỏ.
- Diminutive: Tí hon, rất nhỏ.
- Puny: Nhỏ bé, yếu ớt (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Runty: Còi cọc (thường dùng cho động vật).
Từ trái nghĩa
- Oversized: Quá khổ, lớn hơn kích cỡ thông thường.
- Large: Lớn.
- Gigantic: Khổng lồ.
tính từ
- thấp nhỏ (người)