undersell
/'ʌndə'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bán rẻ hơn (đối thủ cạnh tranh): Hành động bán một sản phẩm hoặc dịch vụ với mức giá thấp hơn so với giá mà đối thủ cạnh tranh đang bán. Đây là một chiến lược cạnh tranh.
- Đánh giá thấp, không làm nổi bật hết giá trị: Hành động mô tả hoặc quảng bá một thứ gì đó một cách khiêm tốn quá mức, không thể hiện đầy đủ giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng thực sự của nó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "bán rẻ hơn":
- The small bookstore can't undersell the big online retailers. (Cửa hàng sách nhỏ không thể bán rẻ hơn các nhà bán lẻ trực tuyến lớn.)
- They undersold their competitors by 10% to attract customers. (Họ đã bán rẻ hơn đối thủ 10% để thu hút khách hàng.)
- Nghĩa "đánh giá thấp":
- Don't undersell your achievements in the interview. (Đừng đánh giá thấp thành tích của bạn trong buổi phỏng vấn.)
- The report undersells the potential risks of the project. (Báo cáo đánh giá thấp những rủi ro tiềm ẩn của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undersell oneself": Tự đánh giá thấp bản thân, không thể hiện hết năng lực hoặc giá trị của mình.
- She has a tendency to undersell herself in meetings. (Cô ấy có xu hướng tự đánh giá thấp bản thân trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Undersold (quá khứ phân từ của undersell): Đã được bán rẻ hơn; đã bị đánh giá thấp.
- The product was undersold in its initial marketing campaign. (Sản phẩm đã bị đánh giá thấp trong chiến dịch tiếp thị ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "bán rẻ hơn": undercut (bán hạ giá, cắt giảm giá), underprice (định giá thấp hơn).
- Nghĩa "đánh giá thấp": downplay (hạ thấp tầm quan trọng), minimize (giảm thiểu tầm quan trọng), belittle (xem thường).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "bán rẻ hơn": overcharge (tính giá quá cao).
- Nghĩa "đánh giá thấp": exaggerate (phóng đại), overstate (nói quá), oversell (quảng bá quá mức).
ngoại động từ undersold
- bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)