understand
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
understand
understand
Words Mentioning "understand"
bập bõm
biện chứng
biết bụng
cặn kẽ
câu
Chăm
chẳng qua
cốm
dễ hiểu
hiểu
hỡi
khó hiểu
khó nghe
nghe ra
người đời
nhận thấy
nôm
nữa là
quái
quán thông
rẽ ràng
tâm đắc
tỏ tường
trống cơm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...