undeserving
/'ʌbdi'zə:viɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xứng đáng, không đáng được (một điều gì đó tích cực như sự khen ngợi, phần thưởng, sự chú ý, hay sự giúp đỡ): "undeserving" mô tả một người hoặc điều gì đó không có phẩm chất, hành động hoặc thành tích để nhận được một lợi ích, sự công nhận hoặc đối xử đặc biệt.
- Không đáng phải chịu (một điều gì đó tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, có thể ngụ ý không xứng đáng phải nhận một hậu quả xấu, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt undeserving of the award. (Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với giải thưởng.)
- The article was undeserving of such harsh criticism. (Bài báo đó không đáng bị chỉ trích gay gắt như vậy.)
- She rejected the praise, saying she was undeserving. (Cô ấy từ chối lời khen, nói rằng mình không xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undeserving of": không xứng đáng với (một điều cụ thể). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- His rude behavior made him undeserving of their trust. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến anh ta không xứng đáng với sự tin tưởng của họ.)
- The land was deemed undeserving of protection. (Vùng đất bị coi là không xứng đáng được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Undeserved (adj): không xứng đáng (dùng để mô tả điều được nhận, như phần thưởng, sự trừng phạt, hơn là mô tả bản thân chủ thể).
- He received undeserved criticism. (Anh ấy nhận được sự chỉ trích không xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Unworthy: không xứng đáng, vô giá trị.
- Ineligible: không đủ tư cách, không đủ điều kiện (thiên về quy tắc chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
- Deserving: xứng đáng.
- Worthy: đáng giá, xứng đáng.
- Meritorious: có công lao, đáng khen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "undeserving")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "undeserving")
tính từ
- không đáng khen, không đáng thưởng
- không đáng, không xứng đáng
- undeserving of attentionkhông đáng để ý