undeserving

/'ʌbdi'zə:viɳ/
tính từ
  1. không đáng khen, không đáng thưởng
  2. không đáng, không xứng đáng
    • undeserving of attention
      không đáng để ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

undeserving
The charity helps the undeserving poor.