unworthy

/ n'w : i/
tính từ
  1. không đáng, không xứng đáng
  2. không tư cách, đáng khinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unworthy"

unworthy
A student feels unworthy of the award.