unworthy

/ n'w : i/
Học thuật
Thân thiện
unworthy

A student feels unworthy of the award.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng, không xứng đáng: Không phẩm chất, giá trị hoặc thành tích cần thiết để nhận được một điều đó (như sự tôn trọng, sự tin tưởng, một đặc ân).
    • Không tư cách, đáng khinh: Thể hiện hoặc liên quan đến hành vi, phẩm chất đạo đức thấp kém, đáng bị coi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt unworthy of her love. (Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của .)
    • Such a rude remark is unworthy of a gentleman. (Một nhận xét thô lỗ như vậy không xứng đáng với một quý ông.)
    • The evidence was deemed unworthy of consideration. (Bằng chứng bị coi không đáng để xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unworthy of something": không xứng đáng với điều đó.

    • His actions were unworthy of a leader. (Hành động của anh ta không xứng đáng với một nhà lãnh đạo.)
  • "to feel unworthy": cảm thấy bản thân không xứng đáng.

    • She often feels unworthy of the praise she receives. ( ấy thường cảm thấy mình không xứng đáng với những lời khen ngợi nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unworthiness (danh từ): Sự không xứng đáng, sự đáng khinh.
    • He was overcome by a sense of his own unworthiness. (Anh ta bị choáng ngợp bởi cảm giác về sự không xứng đáng của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Undeserving: Không đáng được (nhận điều ).
  • Unbecoming: Không phù hợp, không thích hợp (với địa vị, tư cách).
  • Contemptible: Đáng khinh, đáng coi thường.
Từ trái nghĩa
  • Worthy: Xứng đáng, giá trị.
  • Deserving: Đáng được (khen thưởng, nhận điều ).
  • Respectable: Đáng kính, đáng trọng.
unworthy

A student feels unworthy of the award.

tính từ
  1. không đáng, không xứng đáng
  2. không tư cách, đáng khinh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unworthy"