undesigned

/'ʌndi'zaind/
Học thuật
Thân thiện
undesigned

The discovery of the undesigned error came as a surprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cố ý, không chủ đích: Chỉ một sự việc, hành động hoặc kết quả xảy ra không được lên kế hoạch, dự định hoặc thực hiện một cách chủ tâm từ trước.
    • Tình cờ, bất ngờ, ngoài dự kiến: Chỉ một điều đó xảy ra một cách ngẫu nhiên, không dự tính trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting was completely undesigned; we just ran into each other at the cafe. (Cuộc gặp đó hoàn toàn tình cờ; chúng tôi chỉ tình cờ gặp nhauquán cà phê.)
    • The beauty of the pattern was an undesigned result of the experiment. (Vẻ đẹp của hoa văn một kết quả ngoài dự kiến của thí nghiệm.)
    • Her kindness was undesigned and therefore felt very genuine. (Sự tử tế của ấy không cố ý vì thế cảm giác rất chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undesigned consequence": Hậu quả/hệ quả ngoài ý muốn.

    • The policy had many undesigned consequences for small businesses. (Chính sách đã dẫn đến nhiều hệ quả ngoài ý muốn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "entirely undesigned": Hoàn toàn ngẫu nhiên/không chủ đích.

    • The similarity between their stories was entirely undesigned. (Sự tương đồng giữa các câu chuyện của họ hoàn toàn ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintended (adj): Không chủ đích, ngoài ý muốn. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Unplanned (adj): Không kế hoạch, bất ngờ.
  • Accidental (adj): Tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Fortuitous (adj): Ngẫu nhiên, may mắn (thường mang nghĩa tích cực).
Từ đồng nghĩa
  • Unintentional: Vô ý, không cố ý.
  • Inadvertent: Do sơ suất, không chủ tâm.
  • Chance: Tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Serendipitous: Tình cờ may mắn (tìm thấy thứ đó giá trị không chủ đích tìm kiếm).
Từ trái nghĩa
  • Designed: Được thiết kế, chủ đích.
  • Intentional: Cố ý, chủ tâm.
  • Deliberate: Cố ý, suy tính.
  • Planned: Được lên kế hoạch, dự định.
Lưu ý sử dụng
  • "Undesigned" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "unintentional" hoặc "accidental" phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự vắng mặt của ý định hoặc thiết kế từ trước, thay vì chỉ đơn thuần sự vô tình.
undesigned

The discovery of the undesigned error came as a surprise.

tính từ
  1. không cố ý, không định trước
    • undesigned act
      hành động không cố ý
  2. bất ngờ, không
    • undesigned result
      kết quả không ngờ

Từ trái nghĩa