intentional

/in'tenʃənl/
Học thuật
Thân thiện
intentional

The architect made an intentional choice to include a large skylight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chủ ý, chủ tâm: Chỉ hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách ý thức, mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
    • Cố ý: Nhấn mạnh việc hành động được thực hiện với sự cố ý, dự định từ trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The damage to the car was intentional, not an accident. (Vết hư hỏng trên xe ô tô chủ ý, không phải tai nạn.)
    • She made an intentional effort to arrive early for the meeting. ( ấy đã cố ý nỗ lực để đến sớm cho cuộc họp.)
    • His silence was intentional; he didn't want to get involved. (Sự im lặng của anh ấy chủ tâm; anh ấy không muốn dính líu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intentional living": lối sống chủ đích, sống ý thức về các lựa chọn giá trị của bản thân.
    • She practices intentional living by minimizing waste and focusing on experiences. ( ấy thực hành lối sống chủ đích bằng cách giảm thiểu rác thải tập trung vào trải nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intentionally (trạng từ): một cách chủ ý, cố ý.
    • He intentionally ignored the warning. (Anh ta cố ý phớt lờ lời cảnh báo.)
  • Intention (danh từ): ý định, mục đích.
    • Her intention was to help, not to cause trouble. (Ý định của ấy để giúp đỡ, không phải gây rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberate: chủ tâm, được cân nhắc kỹ.
  • Purposeful: mục đích rõ ràng.
  • Willful (thường mang sắc thái tiêu cực): cố ý, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
  • Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Unintentional: vô ý, không chủ tâm.
  • Inadvertent: vô tình, do sơ suất.
intentional

The architect made an intentional choice to include a large skylight.

tính từ
  1. ý định trước, được định trước, ý, chủ tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "intentional"

Từ có nhắc đến "intentional"