intentional
/in'tenʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chủ ý, có chủ tâm: Chỉ hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách có ý thức, có mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
- Cố ý: Nhấn mạnh việc hành động được thực hiện với sự cố ý, có dự định từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The damage to the car was intentional, not an accident. (Vết hư hỏng trên xe ô tô là có chủ ý, không phải tai nạn.)
- She made an intentional effort to arrive early for the meeting. (Cô ấy đã cố ý nỗ lực để đến sớm cho cuộc họp.)
- His silence was intentional; he didn't want to get involved. (Sự im lặng của anh ấy là có chủ tâm; anh ấy không muốn dính líu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intentional living": lối sống có chủ đích, sống có ý thức về các lựa chọn và giá trị của bản thân.
- She practices intentional living by minimizing waste and focusing on experiences. (Cô ấy thực hành lối sống có chủ đích bằng cách giảm thiểu rác thải và tập trung vào trải nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Intentionally (trạng từ): một cách có chủ ý, cố ý.
- He intentionally ignored the warning. (Anh ta cố ý phớt lờ lời cảnh báo.)
- Intention (danh từ): ý định, mục đích.
- Her intention was to help, not to cause trouble. (Ý định của cô ấy là để giúp đỡ, không phải gây rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Deliberate: có chủ tâm, được cân nhắc kỹ.
- Purposeful: có mục đích rõ ràng.
- Willful (thường mang sắc thái tiêu cực): cố ý, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
- Unintentional: vô ý, không chủ tâm.
- Inadvertent: vô tình, do sơ suất.
tính từ
- có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm